Đại học Dongguk Hàn Quốc 2026: Trường Top Seoul mạnh Truyền thông – Điện ảnh

Đại học Dongguk Hàn Quốc là lựa chọn nổi bật trong nhóm các trường đại học Hàn Quốc, đặc biệt mạnh về Truyền thông - Điện ảnh và các ngành nghệ thuật sáng tạo. Với vị trí ngay trung tâm thủ đô cùng môi trường học tập danh tiếng, đại học Dongguk luôn thu hút đông đảo du học sinh quốc tế. Vậy đại học Dongguk có gì nổi bật, học phí và điều kiện tuyển sinh ra sao trong kỳ tuyển sinh 2026? Trong bài viết này, Trần Quang sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về chương trình đào tạo, học bổng, ký túc xá và những lý do nên chọn Đại học Dongguk Hàn Quốc cho hành trình du học của mình.

Xem nhanh

I. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC (DONGGUK UNIVERSITY)

1. Tổng quan sơ lược về trường Đại học Dongguk (Dongguk University)

  • Tên tiếng Hàn: 동국대학교
  • Tên tiếng Anh: Dongguk University
  • Năm thành lập: 1906
  • Số lượng giảng viên: 453 giáo sư và phó giáo sư, 1075 giảng viên, 327 giáo sư thính giảng
  • Số lượng sinh viên: 2296 sinh viên quốc tế và 19.319 tổng sinh viên các hệ
  • Loại hình: Đại học Tư thục
  • Địa chỉ: 
    • Cơ sở Seoul (chính): 30 Pildong-ro 1-gil, Jung District, Seoul, Hàn Quốc
    • Cơ sở Gyeongju: Số 123 Dongdae-ro, Gyeongju-si, Gyeongsangbuk-do.
    • Cơ sở Goyang: Số 814 Siksa-dong, Ilsandong-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do.
    • Cơ sở Los Angeles: Số 440 Shatto Pl, Los Angeles, Hoa Kỳ.
  • Website chính thức: https://www.dongguk.edu/main 
Bản đồ Seoul Campus Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc
Bản đồ Seoul Campus Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc
Đại học Dongguk Hàn Quốc (Dongguk University) được thành lập từ năm 1906, là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng bậc nhất tại Hàn Quốc. Trường hiện có 4 cơ sở đào tạo chính gồm Seoul (cơ sở trung tâm), Gyeongju và Ilsan, trong đó Seoul Campus đóng vai trò trọng điểm về đào tạo, nghiên cứu và giao lưu quốc tế. Vị trí ngay giữa thủ đô Seoul giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận doanh nghiệp, truyền thông và thị trường việc làm lớn.

Dongguk University đặc biệt nổi bật với các nhóm ngành Truyền thông – Điện ảnh – Nghệ thuật, được xem là “cái nôi” đào tạo nhiều nhân sự cho ngành giải trí Hàn Quốc. Trong những năm tới, trường định hướng phát triển mạnh theo chiến lược đổi mới giáo dục, kết hợp AI – công nghệ số – đào tạo đa ngành, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế. Đây là lợi thế giúp Dongguk University vừa giữ vững giá trị học thuật truyền thống, vừa thích ứng nhanh với nhu cầu nhân lực trong tương lai.
Cảnh đêm tại Đại học Dongguk
Cảnh đêm tại Đại học Dongguk 
Các trường đại học đáng cân nhắc:

2. Đặc điểm nổi bật khiến Đại học Dongguk thu hút tại Seoul

Đại học Dongguk được đánh giá cao về chất lượng đào tạo và danh tiếng học thuật, thể hiện qua vị trí ổn định trong các bảng xếp hạng đại học uy tín tại Hàn Quốc cũng như quốc tế:
  • TOP #16 đại học hàng đầu Hàn Quốc trên tổng 193 trường (EduRank 2025).
  • TOP 50% các chủ đề nghiên cứu toàn cầu với hơn 24.000 công trình học thuật và gần 500.000 trích dẫn.
  • TOP #8 đại học Hàn Quốc theo Korea JoongAng Daily 2023: Đạt thứ hạng cao nhất trong lịch sử về chất lượng đào tạo & nghiên cứu.
  • TOP #8 toàn quốc về tỷ lệ sinh viên đại học quốc tế (2.485 sinh viên)
  • Chứng nhận là Cơ sở giáo dục xuất sắc trong Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế (IEQS) 2024.
  • TOP #9 trong bảng xếp hạng các trường đại học Hàn Quốc (Theo JoongAng Ilbo 2024).
  • TOP #25 trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, #792 trên toàn thế giới (theo CWUR World University Rankings 2025).
  • Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng: trường có mối quan hệ trao đổi và hợp tác với nhiều trường đại học ở châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á (như Oxford, Harvard…) giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận chương trình trao đổi, nghiên cứu và học bổng quốc tế.
  • Thế mạnh đặc biệt về Nghệ thuật – Truyền thông – Điện ảnh: Dongguk là một trong những trung tâm đào tạo hàng đầu Hàn Quốc về ngành Theatre, Film & Media, với lớp alumni nổi tiếng trong điện ảnh và K-pop, tạo nên sức hút lớn với sinh viên quốc tế quan tâm lĩnh vực này.

3. Các cựu học viên nổi bật

Một số cựu sinh viên nổi bật theo học tại Đại học Dongguk có Diễn viên Lee Jung-jae, Diễn viên Jun Ji-hyun, Ca sĩ/diễn viên Im Yoona, Diễn viên Kim Hye-soo, diễn viên Shin Min-ah, diễn viên Choi Min-sik, ca sĩ Sunmi, Diễn viên Jeon Hye-bin, diễn viên Chae Jung-an, diễn viên Park Ha-sun, diễn viên Lee Jae-yoon, diễn viên Kim So-yeon…
Cựu sinh viên nổi bật tại Đại học Dongguk

Cựu sinh viên nổi bật tại Đại học Dongguk

Dàn sao Hàn Quốc học tại Đại học DonggukDàn sao Hàn Quốc học tại Đại học Dongguk

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI DONGGUK UNIVERSITY 2026

1. Điều kiện tuyển sinh chương trình đào tạo tiếng Hàn

Để đăng ký học tại Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau: 

Tiêu chí Điều kiện
Học vấn - Tốt nghiệp THPT (không quá 2 năm)
- Hoặc đang học Cao đẳng, Đại học
- GPA ≥ 6.5
Ngôn ngữ - Không yêu cầu về TOPIK

2. Thông tin chương trình và học phí chương trình đào tạo tiếng Hàn

- Korean Language Regular Program – chương trình tiếng Hàn chính quy tại Viện Ngôn ngữ của Đại học Dongguk (Dongguk Institute of Korean Language). Đây là chương trình chính thức dành cho du học sinh quốc tế xin visa D4-1 để học tiếng Hàn tại trường trước khi học tiếp bậc Đại học hoặc Cao học.
- Cấu trúc khóa học:

  • Chương trình học gồm 6 cấp độ từ Sơ cấp đến Cao cấp, giảng dạy tiếng Hàn toàn diện: nghe – nói – đọc – viết.
  • Mỗi cấp độ diễn ra trong 10 tuần, học 4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần.
  • Ngoài giờ học chính, sinh viên được tham gia các hoạt động văn hóa Hàn Quốc và trải nghiệm ngôn ngữ thực hành, giúp tăng kỹ năng giao tiếp trong đời sống & học tập.

Học phí chương trình đào tạo tiếng tại Đại học Dongguk:

Năm Chi phí Chi phí (KRW) Chi phí (VNĐ)
Phí đăng ký 100.000 1.791.260
2025 Học phí trên 1 kỳ 1.770.000 31.705.302
2026 1.800.000 32.242.

Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

Thời gian học có thể tham khảo bảng dưới đây:

Năm Kỳ Thời gian học Thời gian kiểm tra
2025 Xuân 17/03/2025 - 30/05/2025 22/02.2025 - 28/02/2025
16/06/2025 - 28/08/2025 25/05/2025 - 30/05/2025
Thu 15/09/2025 - 28/11/2025 23/08/2025 - 29/08/2025
Đông 15/12/2025 - 27/02/2025 22/11/2025 - 28/11/2025
2026 Xuân 16/03/2026 - 28/05/2026 21/02/2026 - 27/02/2026

Buổi nhập học tại trường Đại học DonggukBuổi nhập học tại trường Đại học Dongguk

3. Học bổng chương trình tiếng Hàn

Dưới đây là các loại học bổng đại học Dongguk có:
 

Loại học bổng Mức học bổng
Học bổng thành tích học tập xuất sắc Giảm 30% học phí
Học bổng thành tích học tập  Giảm 10% học phí

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC VISA D2-2 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC

1. Điều kiện tuyển sinh chương trình đại học

Để trở thành sinh viên trường đại học Dongguk, cần đảm bảo các tiêu chí sau:

Tiêu  Điều kiện
Quốc tịch - Ứng viên & bố mẹ đều không mang quốc tịch Hàn
Học vấn - Tốt nghiệp THPT hoặc có giấy dự kiến tốt nghiệp
- Bằng cấp phải tương đương với hệ THPT của Hàn
Ngôn ngữ - TOPIK 3 (1 số ngành yêu cầu TOPIK 4)
- Hoặc hoàn thành chương trình tiếng Hàn
Điều kiện chuyển tiếp - Hoàn thành ≤ 2 kỳ tại Đại học/ Cao đẳng được công nhận

Lưu ý:* Điều kiện chi tiết có thể điều chỉnh theo từng ngành và từng kỳ tuyển sinh, căn cứ theo thông báo chính thức của Đại học Dongguk cho năm học 2026.

Thời gian nhập học dự kiến:

Hạng mục Thời gian
Nộp đơn đăng ký 23/9/2025 - 13/10/2025
Nộp hồ sơ Nộp qua bưu điện 23/9/2025 - 15/10/2025
Nộp trực tiếp 14/10/2025 - 15/10/2025
Kiểm tra trình độ tiếng Hàn 15/10/2025
Thi năng khiếu/ thực hành 30/10/2025
Công bố kết quả trúng tuyển 18/11/2025
Đóng học phí (nhập học) Dự kiến ​​diễn ra vào cuối tháng 1 đến đầu tháng 2/2026
Cấp giấy báo nhập học Tháng 2/2026
Tuần Định hướng Dự kiến ​​vào cuối tháng 2/2026
Đăng ký môn học Dự kiến ​​vào cuối tháng 2/2026
Khai giảng 3/3/2026

Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.

Sinh viên quốc tế tại trường Đại học DonggukSinh viên quốc tế tại trường Đại học Dongguk

2. Các chuyên ngành & học phí

Phí đăng ký: 100.000 KRW Tất cả các khoa (Trừ Khoa Kịch nghệ / Mỹ thuật)
Phí nhập học: 204.000 KRW

Khoa Ngành Học phí 1 kỳ (KRW) Học phí 1 kỳ (VND)
Nghiên cứu Phật giáo
  • Phật giáo học
  • Phúc lợi xã hội Phật giáo
4.068.000 72.750.078
Khoa học Xã hội và Nhân văn
  • Văn học và Ngôn ngữ Hàn Quốc
  • Văn học và Ngôn ngữ Anh
  • Văn học và Ngôn ngữ Nhật Bản
  • Văn học và Ngôn ngữ Trung Quốc
  • Triết học
  • Lịch sử học
  • Tâm lý học
  • Khoa học chính trị – ngoại giao
  • Hành chính công
  • Nghiên cứu Triều Tiên
  • Xã hội học
  • Kinh tế
  • Thương mại quốc tế
  • Quản lý công nghiệp thực phẩm
  • Quản lý thông tin
  • Truyền thông và báo chí
  • Quảng cáo và PR
3.864.000 69.101.844
Khoa luật
  • Luật
4.068.000 72.750.078
Khoa học tự nhiên
  • Toán học
  • Hóa học
  • Vật lý bán dẫn
  • Thống kê
4.482.000 80.153.847
Khoa học Đời sống & Công nghệ sinh học
  • Khoa học đời sống
  • Khoa học môi trường và sinh học
  • Công nghệ sinh học và thực phẩm
4.482.000 80.153.847
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật điện và điện tử
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật thông tin truyền thông
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật cơ khí, năng lượng và robot
  • Kỹ thuật công nghiệp
  • Kỹ thuật truyền thông
  • Kỹ thuật năng lượng
5.100.000 91.205.850
Nghệ thuật
  • Mỹ thuật
  • Điêu khắc
  • Sân khấu 
  • Phim và Truyền thông kỹ thuật số
5.100.000 91.205.850

Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

Lớp học tại Đại học Dongguk Hàn QuốcLớp học tại Đại học Dongguk Hàn Quốc

3. Học bổng của chương trình đại học

Phân loại Học bổng Điều kiện Mức học bổng Ghi chú
Sinh viên mới Học bổng học viên Trung tâm tiếng Dongguk Hoàn thành ≥ 2 học kỳ tiếng tại Dongguk, có thư giới thiệu -50% phí nhập học Áp dụng học kỳ đầu
Học bổng năng lực tiếng Hàn TOPIK 3 -30% học phí
TOPIK ≥ 4 -50% học phí
Học bổng toàn phần Phật học   Tu sĩ Phật giáo trúng tuyển Khoa Phật học -50% học phí
Sinh viên đang theo học Trợ cấp thành tích tiếng Hàn TOPIK 5 500.000 KRW - Áp dụng từ học kỳ 2
- Đạt được 15 tín chỉ trở lên và GPA từ 3.0 trở lên
- Chỉ áp dụng cho học kỳ chính
- Học bổng thành tích tiếng Hàn chỉ được nhận tối đa 2 lần
   
  TOPIK 6 700.000 KRW
Học bổng thành tích học tập GPA 4.0 – 4.5 -60% học phí
GPA 3.5 – 3.99 -40% học phí
GPA 3.0 – 3.49 -20% học phí

Lưu ý:* Sinh viên nhận học bổng toàn phần từ Chính phủ hoặc bất kỳ tổ chức nào khác sẽ không được đưa vào danh sách ứng viên nhận học bổng của Đại học Dongguk.

Sinh viên nhận học bổng từ trường đại học DonggukSinh viên nhận học bổng từ trường đại học Dongguk

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK HÀN QUỐC

1. Điều kiện tuyển sinh chương trình cao học

Để theo học chương trình sau đại học tại Đại học Dongguk Hàn Quốc, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định dưới đây:
 

Tiêu chí Điều kiện Ghi chú
Quốc tịch Ứng viên và bố mẹ là người nước ngoài Chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ và chương trình tích hợp Thạc sĩ - Tiến sĩ, chương trình hợp tác liên ngành.

Lưu ý*: Không tuyển sinh hệ chuyển tiếp (편입학).
Học vấn Hoàn thành toàn bộ chương trình giáo dục
Có bằng Cử nhân/Thạc sĩ tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài, hoặc dự kiến tốt nghiệp trước tháng 2 năm 2026.
Người được công nhận có trình độ tương đương theo các quy định pháp luật liên quan khác

Sinh viên hệ cao học trường đại học DonggukSinh viên hệ cao học trường đại học Dongguk

2. Các chuyên ngành & học phí đào tạo

Phí đăng ký

Thạc sĩ Tiến sĩ/ Thạc sĩ - Tiến sĩ liên thông
75.000 KRW 85.000 KRW
1.338.240 VND 1.516.672 VND

Học phí (mỗi học kỳ)
Phí nhập học: 1.047.000 KRW ~ 18.681.830 VND

Loại Học phí (KRW) Học phí (VND)
Nhân văn - Xã hội học 5.274.000 94.105.037
Khoa học tự nhiên 6.118.000 109.164.698
Kỹ thuật - Nghệ thuật 6.966.000 124.295.731
Nhà thuốc 7.739.000 138.088.525
Y học - Y học cổ truyền Hàn Quốc 8.196.000 146.242.867

Lưu ý: 

  • Bảng trên dựa trên số liệu năm 2021. Học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường. 
  • Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

3. Học bổng của chương trình cao học

Học kỳ đầu tiên

Loại Học bổng Điều kiện Mức học bổng Ghi chú
Sinh viên mới Sinh viên xuất sắc ngành tiếng Hàn TOPIK 3 -30% học phí - Học kỳ đầu tiên
- Chỉ được chấp nhận nếu ngày hết hạn nằm trong vòng 2 năm trước hạn chót nộp đơn trực tuyến.
TOPIK 4-6 -50% học phí
Chứng chỉ tiếng Anh: iBT 71, IELTS 5.5, New TEPS 327 trở lên -50% học phí
Sinh viên quốc tế Công dân quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức và đã tốt nghiệp THPT trở lên tại quốc gia đó -30% học phí - Học kỳ đầu tiên
- Không bao gồm phí nhập học.
Đậu các khoa/ngành học không yêu cầu điểm kiểm tra trình độ ngoại ngữ -30% học phí
Bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ của đại học trong nước (Hàn Quốc) -30% học phí
Sinh viên Phật giáo Sinh viên ngành Nghiên cứu Phật giáo, Thiền tông, Triết học Ấn Độ trở thành nhà sư Phật giáo -50% học phí  
Sinh viên đang học Học bổng học thuật GPA: 4.0~4.5 -50% học phí - Từ học kỳ thứ hai trở đi
- Chỉ áp dụng cho học kỳ học tập
GPA: 3.5~3.99 -30% học phí

Học bổng khác

Học bổng Điệu kiện Số lượng Ghi chú
Chuyên ngành Kỹ thuật/Khoa học Tự nhiên
(SRDⅠ)
Sinh viên chương trình Tiến sĩ hoặc Thạc sĩ
- Tiến sĩ tích hợp
Phải công bố luận án trên các tạp chí cấp SCIE
- Tiến sĩ: công bố 2 luận án
- Thạc sĩ-Tiến sĩ tích hợp: công bố 3 luận án
 
100% học phí
(bao gồm cả phí nhập học)
Dành cho ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Dược, Y học (Hàn Quốc)
Chuyên ngành Kỹ thuật/Khoa học Tự nhiên
(SRDⅡ)
Sinh viên chương trình Thạc sĩ Công bố 1 luận văn trên các tạp chí cấp SCIE trước khi tốt nghiệp 100% học phí
(bao gồm cả phí nhập học)
Dành cho ngành Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Dược, Y học (Hàn Quốc)
Chuyên ngành Kỹ thuật/Khoa học Tự nhiên (SRD M) Sinh viên chương trình Tiến sĩ hoặc chương trình Thạc sĩ-Tiến sĩ tích  Phải công bố luận án trên các tạp chí cấp SCIE
- Tiến sĩ: công bố 2 luận án
- Thạc sĩ-Tiến sĩ tích hợp: công bố 3 luận án
100% học phí
(bao gồm cả phí nhập học)
Dành cho ngành Y học và Y học cổ truyền Hàn Quốc
Ngành Khoa học Nhân văn và Xã hội học Sinh viên chương trình Tiến sĩ hoặc Thạc sĩ-Tiến sĩ tích hợp, chương trình Thạc sĩ Công bố ít nhất 1 luận văn trên các tạp chí cấp KCI/SCIE trước khi tốt nghiệp. 100% học phí
(bao gồm cả phí nhập học)
Không cần nộp đơn
Học bổng cựu sinh viên Đại học Dongguk Sinh viên tốt nghiệp Đại học Dongguk với bằng cử nhân hoặc thạc sĩ 100% phí nhập học
       Ngành Kinh doanh Thiết bị Y tế Sinh viên cao học và tiến sĩ hệ chính quy đang theo học 100% học 

Lưu ý:* Sinh viên nhận học bổng toàn phần từ Chính phủ hoặc bất kỳ tổ chức nào khác sẽ không được đưa vào danh sách ứng viên nhận học bổng của Đại học Dongguk.

Lễ trao học bổng trường đại học DonggukLễ trao học bổng trường đại học Dongguk

V. KÝ TÚC XÁ & CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA DONGGUK UNIVERSITY 2026

Đại học Dongguk có hệ thống ký túc xá tại cả Seoul Campus và Bio-Medi Campus (Goyang), phục vụ sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế. Ký túc xá được quản lý trực tiếp bởi nhà trường, trang bị đầy đủ tiện ích cơ bản như Wi-Fi, khu sinh hoạt chung, phòng học, giặt sấy và an ninh 24/7. Nhờ vị trí thuận lợi và môi trường sống an toàn, ký túc xá Dongguk là lựa chọn phù hợp cho du học sinh trong thời gian đầu nhập học.

Các ký túc xá tại Đại học Dongguk gồm:
  • Namsan Residence Hall (Seoul Campus): ký túc xá chính trong khuôn viên trường, chủ yếu là phòng đôi, tiện nghi đầy đủ.
  • Goyang Haksa (Bio-Medi Campus): ký túc xá cho sinh viên học tại cơ sở Goyang, có phòng đôi và phòng ba, phù hợp sinh hoạt dài hạn.
Ký túc xá trường Đại học DonggukKý túc xá trường Đại học Dongguk
 
Cơ sở Tên ký túc xá Loại phòng Thời gian ở Chi phí tham khảo Đơn vị: VND Ghi chú
Seoul Campus Namsan Residence Hall Phòng đôi (2 người) ~2 tháng (Winter: 18/12/2025 - 23/02/2026) ~850,000 KRW ~15.166.720 VND Ký túc xá trong khuôn viên trường
________________ ________________ ~30,000 KRW
 
~535.296 VND Không hoàn trả
Goyang Campus (Bio-Medi) Goyang Haksa Phòng đôi/ phòng ba 4 tháng ~1,348,000 KRW ~24.052.634 VND Áp dụng sinh viên Bio-Medi Campus
Phòng đôi/ phòng ba 6 tháng ~2,003,200 KRW ~35.743.498 VND Cộng thêm đặt cọc 100,000 KRW

VI. NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGGUK

1. Học tại Đại học Dongguk có lợi thế gì khi xin việc tại Hàn Quốc?

Đại học Dongguk có uy tín cao tại Seoul và mạng lưới cựu sinh viên mạnh trong lĩnh vực truyền thông, điện ảnh và doanh nghiệp. Vị trí trung tâm giúp sinh viên dễ tìm thực tập, việc làm thêm và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

2. Học tập tại một "ngôi trường ngôi sao" như đại học Dongguk có tốn kém không?

Mức học phí của Đại học Dongguk ở mức hợp lý so với các trường top Seoul. Trường có nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế và sinh viên có thể làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt.

3. Trường đại học Dongguk có chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh không?

Có. Đại học Dongguk có một số chương trình và môn học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở bậc đại học và cao học, phù hợp với sinh viên quốc tế.

4. Các ngành 'hot' như Truyền thông hay Điện ảnh của Đại học Dongguk có tỷ lệ chọi quá cao không, làm sao để tăng khả năng trúng tuyển?

Các ngành này có mức cạnh tranh cao do danh tiếng đào tạo lâu năm. Để tăng khả năng trúng tuyển, ứng viên cần chuẩn bị hồ sơ học tập tốt, năng lực tiếng vững và bài luận thể hiện rõ định hướng ngành học.

TỔNG KẾT

Đại học Dongguk là điểm du học chất lượng tốt tại Seoul, với thế mạnh về Truyền thông - Điện ảnh - Nghệ thuật, có hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Với vị trí trung tâm Seoul và mạng lưới hợp tác doanh nghiệp, đại học Dongguk mang đến môi trường học tập năng động và cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở sau tốt nghiệp.

Nếu bạn đang cần tư vấn rõ ràng, thực tế và phù hợp với năng lực cá nhân, hãy để lại thông tin tại khung bên phải. Trần Quang và đội ngũ sẽ liên hệ hỗ trợ bạn nhanh chóng và hoàn toàn miễn phí.

 
Đăng ký nhận tư vấn
Bạn vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay
Gửi đến Trần Quang

Tags

08.5590.1986