Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc - Trường Quốc gia dành cho hồ sơ trung bình khá
Du học Hàn Quốc đang trở thành lựa chọn hấp dẫn với nhiều sinh viên Việt Nam, đặc biệt tại Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc – một trong những trường công lập uy tín với chi phí hợp lý và môi trường học tập hiện đại. Không chỉ nổi bật về chất lượng đào tạo, trường còn mang đến cơ hội trải nghiệm văn hóa và phát triển toàn diện cho sinh viên quốc tế. Vậy Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc có gì đặc biệt khiến nhiều du học sinh lựa chọn? Hãy cùng Trần Quang khám phá những thông tin quan trọng về ngôi trường này ngay sau đây.
Xem nhanh
I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON HÀN QUỐC (KANGWON NATIONAL UNIVERSITY) 2026
1. Tổng quan trường Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 강원대학교
- Tên tiếng Anh: Kangwon National University (KNU)
- Năm thành lập: 1947
- Số lượng giảng viên: 893 giảng viên và 314 nhân viên
- Số lượng sinh viên: 17.000 sinh viên đại học và 3.000 nghiên cứu sinh thạc sĩ và tiến sĩ.
- Loại hình: Trường công lập
- Địa chỉ: Hiện tại có 4 Campus (sau khi sáp nhập với Gangneung-Wonju National University), trước khi sáp nhập thì có 3 Campus địa chỉ như sau:
- Chuncheon Campus – Cơ sở chính: 1 Kangwondaehak-gil, Chuncheon-si, Gangwon-do
- Samcheok Campus: 346, Jungang-ro, Samcheok-si, Gangwon-do
- Dogye Campus: 346 Hwangjo-Gil, Dogye-Eup, Samcheok-Si, Gangwon
- Website chính thức: https://www.kangwon.ac.kr/ko/index.do
Khuôn viên trường đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc
Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc (Kangwon National University) được thành lập năm 1947, là một trong những trường đại học Quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc. Trường có các cơ sở đào tạo tại Chuncheon (cơ sở chính), Samcheok và Dogye, trong đó Chuncheon Campus giữ vai trò trung tâm về đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế. Với vị trí thuộc tỉnh Gangwon, Kangwon University sở hữu môi trường học tập yên bình, chi phí sinh hoạt thấp, phù hợp với sinh viên quốc tế.
Kangwon National University được đánh giá cao nhờ chất lượng đào tạo ổn định và điều kiện tuyển sinh phù hợp với hồ sơ trung bình khá. Trường có thế mạnh ở các nhóm ngành Nông nghiệp – Sinh học – Môi trường, Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên và Y – Dược, đồng thời đẩy mạnh chiến lược quốc tế hóa và đào tạo gắn với thực tiễn. Đây là lựa chọn an toàn cho du học sinh mong muốn học tại trường Quốc gia uy tín nhưng không chịu áp lực đầu vào quá cao.

Chuncheon Campus Đại học Quốc gia Kangwon

Samcheok Campus Đại học Quốc gia Kangwon

Dogye Campus Đại học Quốc gia Kangwon
2. Lý do khiến trường Đại học Quốc gia Kangwon nổi bật?
Một số thành tựu khiến trường đại học Quốc gia Kangwon nổi bật trên Hàn Quốc nói riêng, trên quốc tế nói chung:
- Là 1 trong 9 trường đại học Quốc gia trọng điểm tại Hàn Quốc
- Đại học Quốc gia Hàn Quốc (KNU) có tỷ lệ việc làm cao nhất trong số các trường đại học Quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc.
- Top #101–200 thế giới theo Times Higher Education Impact Rankings (Hạng 6 tại Hàn Quốc).
- Top #401–500 theo bảng xếp hạng Times Higher Education Asia University Rankings 2022 (Hạng 28 tại Hàn Quốc).
- Đạt đánh giá A-Grade trong chương trình phát triển Đại học Quốc gia.
- Top ~825 thế giới trên 21.000 theo CWUR World University Rankings 2025.
- Top #1001–1200 trên thế giới theo QS World University Rankings 2026 (Hạng 31 tại Hàn Quốc).
- Top #1.122 theo bảng xếp hạng Best Global Universities 2022 của U.S. News & World Report (hạng 25 tại Hàn Quốc).
- Top #239 châu Á theo bảng xếp hạng QS Asia University Rankings 2022 (hạng 30 tại Hàn Quốc).
- Top #601–700 BXH Học thuật của các Đại học Thế giới (ARWU) 2021 (Hạng 19 tại Hàn Quốc).
- Top #1.194 BXH Leiden CWTS 2021 (Hạng 43 tại Hàn Quốc).
- Top #21 trong tất cả các trường đại học trong nước theo EduRank 2025.
- Theo Edurank 2025:
- Top #253 thế giới trong ngành Nutrition and Food Science.
- Top #301 thế giới trong ngành Firefighting and Fire Science.
- Top #337 thế giới trong ngành Animal Science.
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh chương trình tiếng Hàn visa D4-1
Một số điều kiện của chương trình tiếng Hàn visa D4-1 tại đại học Quốc gia Kangwon
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Quốc tịch | Cả bạn và ba mẹ đều là người nước ngoài (không phải người Hàn Quốc) |
| Học vấn | Điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 6.5 trở lên |
| Ngoại ngữ | Không yêu cầu ngoại ngữ |
2. Thông tin và học phí chương trình tiếng Hàn visa D4-1 của Đại học Quốc gia Kangwon
Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kangwon là khóa đào tạo chuyên sâu dành cho sinh viên quốc tế và người học muốn nâng cao trình độ tiếng Hàn, được tổ chức bởi International Affairs Office – OIA (Phòng Quốc tế) của trường, dưới tên gọi Korean Language Program (한국어 연수 과정) – chương trình học tiếng Hàn chính thức của trường.
Được tổ chức theo hệ Level 1 – Level 6 (từ cơ bản tới nâng cao). Mỗi học kỳ kéo dài khoảng 10 tuần (~200 giờ) với các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đi kèm với các hoạt động văn hóa Hàn Quốc nhằm giúp sinh viên quốc tế thích nghi nhanh hơn với cuộc sống và học tập tại Hàn Quốc.
Học phí của chương trình tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kangwon
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Được tổ chức theo hệ Level 1 – Level 6 (từ cơ bản tới nâng cao). Mỗi học kỳ kéo dài khoảng 10 tuần (~200 giờ) với các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đi kèm với các hoạt động văn hóa Hàn Quốc nhằm giúp sinh viên quốc tế thích nghi nhanh hơn với cuộc sống và học tập tại Hàn Quốc.
Học phí của chương trình tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kangwon
| Các chi phí | KRW | VNĐ | Ghi chú |
| Phí đăng ký | 70.000 | 1.238.482 |
|
| Học phí/ 1 kỳ | 1.400.000 | 24.769.640 | |
| Phí bảo hiểm/ 6 tháng | 62.000 | 1.096.941 |
Học viên hệ tiếng Hàn trải nghiệm văn hóa Hàn
Lịch trình giảng dạy của trường trong năm 2026 & 2027:
| Học kỳ | Thời gian học | Hạn nộp hồ sơ | |
| 2026 | Mùa Xuân | 09/3 - 15/5 | 16/1 |
| Mùa Hè | 08/6 - 14/8 | 17/4 | |
| Mùa Thu | 07/9 - 18/11 | 17/7 | |
| Mùa Đông | 07/12 - 27/2/2027 | 16/10 | |
| Học kỳ | Thời gian học | Hạn nộp hồ sơ | |
| 2027 | Mùa Xuân | 08/3 - 14/5 | 15/1 |
| Mùa Hè | 07/6 - 13/8 | 16/4 | |
| Mùa Thu | 06/9 - 19/11 | 16/7 | |
| Mùa Đông | 06/12 - 28/2/2028 | 15/10 | |
*Lưu ý: Lịch trình này có thể thay đổi tùy theo tình hình của trường.
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC VISA D2-2 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ đại học trường Đại học Quốc gia Kangwon
Một số điều kiện để được làm sinh viên hệ đại học trường Đại học Quốc gia Kangwon
| Tiêu chí | Điều kiện | |
| Quốc tịch |
|
|
| Học vấn | Tân sinh viên |
|
| Sinh viên chuyển trường |
|
|
| Ngoại ngữ (đáp ứng ít nhất một trong các yêu cầu sau) |
Tiếng Hàn |
|
| Tiếng Anh |
|
|
| Năm | Học kỳ | Kiểm tra trình độ | Hạn đăng ký (Xin visa D-4) | Hạn đăng ký (Người không giữ Visa D-4) | Thời gian học |
| 2026 | Xuân | 03/03 | Trước 16/01 | Trước 30/01 | 09/03 ~ 15/05 |
| Hạ | 28/05 | Trước 17/04 | Trước 01/05 | 08/06 ~ 14/08 | |
| Thu | 28/08 | Trước 17/07 | Trước 31/07 | 07/09 ~ 18/11 | |
| Đông | 26/11 | Trước 16/10 | Trước 30/10 | 07/12 ~ 17/02/2027 |
*Lưu ý: Lịch trình này có thể thay đổi tùy theo tình hình của trường.
Cuộc gặp mặt sinh viên quốc tế trường đại học Quốc gia Kangwon
2. Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia Kangwon
Phí đăng ký: 50.000 KRW ~ 895.400 VNĐ
Các chuyên ngành & học phí theo kỳ mà trường Đại học Quốc gia Kangwon:
Các chuyên ngành & học phí theo kỳ mà trường Đại học Quốc gia Kangwon:
| Khoa | Chuyên ngành | Học phí/ kỳ - KRW | Học phí/ kỳ - VNĐ |
| Kỹ thuật |
|
2.328.000 | 41.689.824 |
| Nghệ thuật & Giáo dục Thể chất |
|
2.424.000 | 43.408.992 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
2.205.000 | 39.487.140 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
1.797.000 | 32.180.676 |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội |
|
1.810.000 ~ 2.539.000 | 32.413.480 ~ 45.468.412 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
3. Học bổng hệ đại học của Kangwon National University
| Loại | Mức học bổng | Điều kiện | |
| Tân sinh viên | TOPIK 4 (Hệ tiếng Anh: IELTS 6.5, TOEFL 86 trở lên) | 60% học phí |
|
| TOPIK 5 trở lên (Hệ tiếng Anh: IELTS 7.0, TOEFL 94 trở lên) | 100% học phí | ||
| Hoàn thành chương trình tiếng Hàn của KNU + TOPIK ≥ cấp 3 hoặc hoàn thành cấp 4 chương trình tiếng Hàn KNU (phải học ≥ 6 tháng và chuyên cần ≥ 80% mỗi kỳ) | 35% học phí | ||
| Thành tích xuất | Top 1% | 100% học phí |
|
| Top 5% | 70% học phí | ||
| Top 10% | 35% học phí | ||
| Top 30% | 20% học phí | ||
Trải nghiệm hoạt động ngoại khóa cho sinh viên đại học Quốc gia Kangwon
IV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kangwon
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Quốc tịch |
|
| Học vấn |
|
| Ngoại ngữ |
|
Hoạt động ngoại khóa sinh viên sau đại học trường đại học Quốc gia Kangwon
2. Các chuyên ngành & học phí hệ sau đại học của trường Đại học Quốc gia Kangwon
Phí nhập học: 50.000 KRW ~ 895.400 VNĐ| Trường đào tạo | Khoa/ Chuyên ngành | Học phí/ kỳ - KRW | Học phí/ kỳ - VNĐ |
| Nhân văn và Khoa học Xã hội |
|
2.446.000 | 43.802.968 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
3.015.000 | 53.992.620 |
| Kỹ thuật |
|
3.137.000 | 56.177.396 |
| Nghệ thuật & Thể thao |
|
3.203.000 ~ 3.417.000 | 57.359.324 ~ 61.191.636 |
| Y học |
|
3.587.000 ~ 4.811.000 | 64.235.996 ~ 86.155.388 |
| Chương trình Liên ngành |
|
3.959.000 | 70.897.772 |
3. Học bổng hệ sau đại học của Kangwon National University
Các chính sách học bổng cho hệ sau đại học mà trường đại học Quốc gia Kangwon cung cấp:
| Loại học bổng | Mức học bổng | Điều kiện | |
| Tân sinh viên cao học | Học bổng đặc biệt (Chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên) | 50% học phí | Cựu sinh viên KNU |
| 40% học phí | Cựu sinh viên các trường liên kết | ||
|
Sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học tổng hợp khác | ||
| 50% học phí | Hoàn thành 4 học kỳ tại Viện Ngôn ngữ Hàn KNU hoặc có TOPIK 3 trở lên (học ≥6 tháng và chuyên cần ≥80%) | ||
| Học bổng BEST-KNU | 100% học phí học kỳ đầu tiên (bao gồm cả phí bảo hiểm) | Sinh viên được nhận vào theo diện học bổng BEST-KNU | |
| Sinh viên đang theo học | Học bổng Thành tích Học tập | 30% học phí | Hoàn thành ≥6 tín chỉ và GPA ≥3.5 trong học kỳ trước hoặc hoàn thành ≥80% tín chỉ với GPA ≥4.0 |
| Học bổng BEST-KNU | 100% học phí (bao gồm cả phí bảo hiểm) | Hoàn thành ≥6 tín chỉ và GPA ≥3.5 hoặc hoàn thành ≥80% tín chỉ tốt nghiệp với GPA ≥4.0 | |
Lễ trao học bổng cho sinh viên đại học Quốc gia Kangwon
V. KÝ TÚC XÁ & CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON HÀN QUỐC 2026
Ký túc xá tại đại học Quốc gia Kangwon có nhiều tòa nhà khác nhau:
| Cơ sở | Tên tòa nhà | Loại phòng | Chi phí/ người/ kỳ - KRW | Chi phí/ người/ kỳ - VNĐ | Chú ý |
| Chuncheon Campus | Saerom-gwan (Round 1 BTL) |
2 giường | 694.000 | 12.428.152 | |
| Yirum-gwan (Round 2 BTL) |
2 giường | 770.000 | 13.789.160 | ||
| Global Dormitory (Exclusive for international students) |
2 giường | 633.000 / Cọc - 130.000 | 11.335.764 / Cọc - 2.328.040 | Trang bị công cụ nấu ăn | |
| Gia đình | 1.823.000 / Cọc - 200.000 | 32.646.284 / Cọc - 3.581.600 | |||
| Yeji-won | 2 giường | 556.000 | 9.956.848 | ||
| Dasan-gwan | 2 giường | 556.000 | 9.956.848 | ||
| Toegye-gwan | 3 giường | 497.000 | 8.900.276 | ||
| Nanji-won | 3 giường | 497.000 | 8.900.276 | ||
| Gukji-won | 3 giường | 497.000 | 8.900.276 | ||
| International Talent Development Building |
2 giường | 721.000 | 12.911.668 | ||
| Samcheok Campus | Haesol-gwan | 2 giường | 1.137.090 | 20.363.008 | Không gồm các phần ăn |
| Duta-gwan | 6 giường | 969.180 | 17.356.075 | ||
| Eonjang-gwan | 2 giường | 804.790 | 14.412.179 | ||
| Dogye Campus | Gaon-gwan | 2 giường | 1.528.870 | 27.379.004 | Đã gồm 2 bữa/ ngày, 5 ngày/ tuần |
| Dowon-gwan | 6 giường | 1.346.090 | 24.105.780 | ||
| Hwangjo-gwan | 2 giường | 1.519.240 | 27.206.550 | ||
| 3 giường | 1.439.190 | 25.773.015 |
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Ký túc xá và cơ sở vật chất tại trường đại học Quốc gia Kangwon
VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ ĐẠI HỌC QUỐC GIA KANGWON
1. Trống gap year hoặc hồ sơ học tập không đẹp có đi du học tại đại học Quốc gia Kangwon được không?
Có. Đại học Quốc gia Kangwon là trường quốc gia thuộc nhóm TOP dễ tiếp cận với sinh viên quốc tế. Trường không quá khắt khe về gap year hay hồ sơ chưa nổi bật, miễn là bạn có mục đích học tập rõ ràng, hồ sơ hợp lý và đáp ứng điều kiện cơ bản.
2. Bằng Đại học Quốc gia Kangwon có được công nhận và dễ xin việc không?
Có. Kangwon là đại học Quốc gia do Chính phủ Hàn Quốc quản lý, bằng cấp được công nhận toàn quốc và quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp có thể xin việc tại Hàn Quốc, Việt Nam hoặc học lên cao hơn mà không gặp rào cản về bằng cấp.
3. GPA bao nhiêu thì đủ điều kiện vào Đại học Quốc gia Kangwon?
Thông thường:
- Hệ tiếng Hàn (D4-1): GPA từ 6.0 trở lên
- Hệ đại học (D2-2): GPA khoảng 6.5 – 7.0 trở lên
Mức GPA yêu cầu không quá cao, phù hợp với hồ sơ trung bình – khá.
4. Đại học Quốc gia Kangwon có những ngành học thế mạnh nào?
Kangwon nổi bật với các nhóm ngành:
- Nông nghiệp – Sinh học – Công nghệ sinh học
- Khoa học môi trường – Tài nguyên – Lâm nghiệp
- Kỹ thuật – Công nghệ
- Y sinh – Thú y – Khoa học sự sống
- Kinh tế – Quản trị – Khoa học xã hội
Đây đều là các lĩnh vực được đầu tư mạnh, gắn với nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
TỔNG KẾT
Đại học Quốc gia Kangwon Hàn Quốc là lựa chọn an toàn và phù hợp cho những học sinh, sinh viên có hồ sơ trung bình khá nhưng vẫn mong muốn theo học tại một trường đại học Quốc gia uy tín của Hàn Quốc. Với điều kiện tuyển sinh không quá khắt khe, chương trình đào tạo đa dạng từ tiếng Hàn, đại học đến sau đại học, cùng mức học phí hợp lý và nhiều chính sách học bổng hỗ trợ sinh viên quốc tế, Kangwon National University mang đến con đường du học thực tế và bền vững.
Bên cạnh đó, môi trường học tập yên bình, chi phí sinh hoạt thấp, các nhóm ngành thế mạnh gắn với nghiên cứu – ứng dụng và bằng cấp được công nhận rộng rãi giúp sinh viên Kangwon có nền tảng vững chắc cho học tập và nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Nếu bạn đang tìm một lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp năng lực, rõ ràng và tối ưu chi phí, hãy để lại thông tin ngay tại khung bên phải. Đội ngũ tư vấn của Trần Quang sẽ đánh giá hồ sơ, định hướng trường phù hợp và hỗ trợ miễn phí 100% — nhanh chóng, chính xác và sát với cơ hội đậu visa nhất.
Bên cạnh đó, môi trường học tập yên bình, chi phí sinh hoạt thấp, các nhóm ngành thế mạnh gắn với nghiên cứu – ứng dụng và bằng cấp được công nhận rộng rãi giúp sinh viên Kangwon có nền tảng vững chắc cho học tập và nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Nếu bạn đang tìm một lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp năng lực, rõ ràng và tối ưu chi phí, hãy để lại thông tin ngay tại khung bên phải. Đội ngũ tư vấn của Trần Quang sẽ đánh giá hồ sơ, định hướng trường phù hợp và hỗ trợ miễn phí 100% — nhanh chóng, chính xác và sát với cơ hội đậu visa nhất.
