Đại học Kyung Hee Hàn Quốc 2026: Trường Top Seoul Có Phù Hợp Với Du Học Sinh Việt?

Đại học Kyung Hee Hàn Quốc là cái tên luôn nằm trong top trường đại học danh tiếng tại Seoul. Được đông đảo du học sinh Việt Nam quan tâm nhờ chất lượng đào tạo cao, môi trường quốc tế và vị trí học tập lý tưởng. Tuy nhiên, liệu Kyung Hee có thực sự “dễ tiếp cận” với du học sinh Việt, chi phí ra sao, học lực trung bình – khá có cơ hội hay không? Cùng Trần Quang tìm hiểu những lý do nên chọn Đại học Kyung Hee Hàn Quốc cho hành trình du học của mình.

Xem nhanh

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC (KYUNG HEE UNIVERSITY) 2026

1. Thông tin tổng quan về Trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

  • Tên tiếng Hàn: 경희대학교
  • Tên tiếng Anh: Kyung Hee University (KHU)
  • Năm thành lập: 1949
  • Loại hình: Tư thục
  • Số lượng giảng viên: 1.434 giáo sư 
  • Số lượng sinh viên: 34.753 sinh viên,  4.626 sinh viên quốc tế 
  • Địa chỉ: 
    • Seoul Campus: 26, Kyungheedae-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
    • Global Campus: 1732, Deogyeong-daero, Giheung-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
    • Gwangneung Campus: 195, Gwangneungsumogwon-ro, Jinjeop-eup, Namyangju-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Website: khu.ac.kr/
Đại học Kyung Hee cơ sở Seoul
Đại học Kyung Hee cơ sở Seoul
Đại học Kyung Hee cơ sở GlobalĐại học Kyung Hee cơ sở Global
Đại học Kyung Hee cơ sở GwangneungĐại học Kyung Hee cơ sở Gwangneung
Đại học Kyung Hee là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1949 và nổi bật với định hướng giáo dục toàn cầu, nghiên cứu đa ngành và môi trường học thuật quốc tế. Trường hiện có 3 cơ sở đào tạo chính gồm Seoul Campus, Global Campus (Yongin) và Gwangneung Campus, mỗi campus phụ trách những nhóm ngành chuyên biệt.

Đại học Kyung Hee đào tạo đa dạng lĩnh vực từ kinh doanh, kinh tế, truyền thông, kỹ thuật, công nghệ, y học, dược học đến nghệ thuật và ngoại ngữ. Trong đó, các ngành như Quản trị kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Hospitality & Tourism và Đông y được đánh giá cao cả về chất lượng đào tạo lẫn tính ứng dụng thực tiễn.

Với mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, chương trình trao đổi sinh viên toàn cầu và hệ thống học bổng hỗ trợ sinh viên nước ngoài, đại học Kyung Hee là lựa chọn phù hợp cho những ai mong muốn du học Hàn Quốc tại môi trường học thuật uy tín, năng động và có định hướng phát triển nghề nghiệp lâu dài.

2. Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Kyung Hee

Đại học Kyung Hee Hàn Quốc là trường đại học top đầu Seoul, nổi bật với thứ hạng cao trên QS, THE và EduRank cùng mức độ quốc tế hóa mạnh mẽ. 
  • Top #252 trên thế giới và #5 tại hàn quốc trên khoảng 2.191 trường đại học toàn cầu theo Times Higher Education (THE World University Rankings 2025) 
  • Top #331 trong hơn 14.000 trường đại học toàn cầu theo QS World University Rankings 2026. 
  • Top #39 trong tổng số ~1.526 trường đại học hàng đầu châu Á theo QS Asia University Rankings 2026 
  • Top #7 trong tổng 193 trường đại học tại Hàn Quốc theo EduRank 2025
  • Top #6 trong tổng 39 trường đại học tại Seoul theo EduRank 2025
  • Đại học Kyung Hee hiện duy trì mạng lưới hợp tác học thuật với hơn 450 trường đại học tại nhiều quốc gia, tạo điều kiện trao đổi sinh viên, nghiên cứu và chương trình liên kết toàn cầu.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá cao thông qua các chương trình quốc gia về chất lượng đào tạo và nghiên cứu ở bậc đại học và sau đại học.
Đại học Kyung Hee Hàn Quốc
Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

3. Các cựu sinh viên nổi tiếng của Đại học Kyung Hee 

Đại học Kyung Hee Hàn Quốc từ lâu được xem là cái nôi đào tạo nhân tài đa lĩnh vực, từ chính trị, học thuật đến giải trí và nghệ thuật. Với môi trường giáo dục khai phóng, quốc tế hóa cao, Kyung Hee đã góp phần tạo nên nhiều gương mặt có sức ảnh hưởng lớn tại Hàn Quốc và châu Á.

Gong Yoo – Diễn viên hàng đầu Hàn Quốc:
Gong Yoo là một trong những cựu sinh viên nổi bật nhất của Đại học Kyung Hee. Anh ghi dấu ấn sâu đậm qua các tác phẩm đình đám như Coffee Prince, Train to Busan và Squid Game. Với phong cách diễn xuất tinh tế và chiều sâu tâm lý, Gong Yoo được xem là biểu tượng của điện ảnh Hàn Quốc đương đại. 

G-Dragon – Biểu tượng K-pop toàn cầu:
Thủ lĩnh nhóm BigBang, G-Dragon là minh chứng tiêu biểu cho sự giao thoa giữa học thuật và sáng tạo nghệ thuật tại Kyung Hee University. Anh không chỉ thành công trong vai trò ca sĩ, rapper mà còn là nhà sản xuất âm nhạc có tầm ảnh hưởng quốc tế.

Rain (Bi Rain) – Nghệ sĩ đa năng:
Rain là cựu sinh viên của Đại học Kyung Hee nổi tiếng với sự nghiệp trải dài từ âm nhạc, điện ảnh đến sản xuất giải trí. Anh được xem là một trong những nghệ sĩ mở đường cho làn sóng Hallyu ra thế giới.

Moon Jae-in – Nguyên Tổng thống Hàn Quốc:
Trong lĩnh vực chính trị, Moon Jae-in là cựu sinh viên tiêu biểu, khẳng định vai trò của Đại học Kyung Hee trong đào tạo lãnh đạo và trí thức quốc gia.

Bên cạnh đó, còn có nhiều cựu sinh viên nổi bật khác như Kim Tae-ri, Lee Hyori, Baekhyun (EXO), Kim Jae-joong…, góp phần khẳng định uy tín và tầm ảnh hưởng của trường trên nhiều lĩnh vực.
Các cựu sinh viên nổi tiếng của Đại học Kyung HeeCác cựu sinh viên nổi tiếng của Đại học Kyung Hee

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI ĐẠI HỌC KYUNG HEE 2026

1. Điều kiện tuyển sinh & thời gian nhập học hệ tiếng Hàn của Kyung Hee University

Để đăng ký chương trình tiếng Hàn tại Đại học Kyung Hee, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
  • GPA từ 6.5 – 7.0 trở lên (tùy hồ sơ)
  • Đủ điều kiện tài chính và sức khỏe theo quy định visa D4-1
  • Không yêu cầu TOPIK
Thời gian nhập học hệ tiếng Hàn Kyung Hee University:

Korean Language Center (KLC) là trung tâm đào tạo tiếng Hàn chính thức của Đại học Kyung Hee, chuyên giảng dạy tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế ở mọi cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, giúp học sinh chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ vững chắc trước khi vào học chuyên ngành. Trường cung cấp môi trường học tập bài bản, giáo trình hiện đại và giảng viên giàu kinh nghiệm, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế hòa nhập và phát triển tại Hàn Quốc.
Nội dung chương trình Thông tin chi tiết
Hình thức học Học chính quy dành cho người học tiếng Hàn
Kỳ nhập học Tháng 3, tháng 6, tháng 9, tháng 12 hàng năm
Thời gian học
 
4h/ngày, 5 ngày/tuần, 10 tuần/kỳ, 4 kỳ/năm 
Thường từ 9:00 – 13:00
Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.
Sinh viên trường Đại học Kyung Hee Hàn QuốcSinh viên trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

2. Học phí tiếng Hàn của Kyung Hee University

Đại học Kyung Hee có mức học phí hệ tiếng Hàn chi tiết như sau:
Khoản mục Mức phí/kỳ  
Học phí tiếng Hàn 1.700.000 KRW (~30.500.000 VNĐ)
Phí đăng ký nộp hồ sơ 60.000 KRW (~1.000.000 VNĐ)
Phí bảo hiểm  60.000 KRW (~1.000.000 VNĐ)
Phí KTX          1.266.000 KRW/10 tuần (~22.700.000 VNĐ)
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

3. Học bổng hệ ngôn ngữ Hàn trường Đại học Kyung Hee 2026 

Kyung Hee University có nhiều chương trình học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm cả các bạn theo học chương trình tiếng Hàn.
Tên học bổng Điều kiện cấp học bổng Giá trị học bổng
Học bổng Hiệu trưởng (Director’s Scholarship)
  • Sinh viên đứng nhất khoa tiếng Hàn, được Giám đốc chương trình đề cử
Miễn toàn phần hoặc một phần học phí
Học bổng Thành tích học tập (A)
  • Thái độ học tập nghiêm túc, kết quả xuất sắc
  • Đứng đầu mỗi cấp độ trong khoa tiếng Hàn học kỳ trước
500.000 KRW (~9.000.000 VNĐ)
Học bổng Thành tích học tập (B)
  • Thái độ học tập tốt, kết quả cao
  • Đứng đầu mỗi lớp trong khoa tiếng Hàn học kỳ trước
300.000 KRW (~5.400.000 VNĐ)
Học bổng Sinh viên gương mẫu
  • Gương mẫu trong học tập và sinh hoạt, được ký túc xá giới thiệu vì hành vi tốt
  • Tỷ lệ chuyên cần 100% học kỳ trước
50.000 KRW (~900.000 VNĐ)
Học bổng Tình nguyện
  • Hỗ trợ giao tiếp giữa sinh viên và giảng viên/nhà trường
  • Tham gia các hoạt động như quảng bá, hỗ trợ sự kiện
50.000 – 500.000 KRW (~900.000 – 9.000.000 VNĐ)
Học bổng TOPIK
  • TOPIK cấp 5
100.000 KRW (~1.800.000 VNĐ)
  • TOPIK cấp 6
200.000 KRW (~3.600.000 VNĐ)
Lưu ý*: Tiêu chí có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Ghi chú: 
  • Các học bổng này được xét theo từng học kỳ (Xuân – Hạ – Thu – Đông)
  • Các học bổng khác có thể xét định kỳ hoặc không cố định, tùy tình hình thực tế.
  • Nếu nhận nhiều học bổng cùng lúc, chỉ nhận giá trị lớn nhất.
  • Nghỉ học có phép không được tính cho học bổng Sinh viên gương mẫu.
Học bổng hệ tiếng Hàn Đại học Kyung Hee
Học bổng hệ tiếng Hàn Đại học Kyung Hee

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC VISA D2-2 CỦA ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC 2026

1. Điều kiện tuyển sinh & thời gian nhập học

Để trở thành sinh viên trường đại học Kyung Hee, cần đảm bảo các tiêu chí sau:
  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, GPA từ 6.5 trở lên 
  • Đạt TOPIK 3 trở lên 
  • Học xong chứng chỉ tiếng Hàn Trung cấp 2 ở IIE/ILE và KHU
  • Sinh viên hệ tiếng Anh cần có 1 trong các chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 80 trở lên, IELTS 6.0 trở lên, TEPS 600 trở lên, NEW TEPS 327 trở lên
2 kỳ nhập học chuyên ngành chính trong năm, bao gồm kỳ mùa Xuân (tháng 3) và kỳ mùa Thu (tháng 9). Đây là hai đợt tuyển sinh quan trọng dành cho sinh viên hệ đại học và sau đại học, với thời gian nộp hồ sơ thường mở trước đó khoảng 3–6 tháng. Sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ, chứng chỉ tiếng và các giấy tờ cần thiết sớm để kịp tiến độ xét tuyển và xin visa.
Chương trình hệ Đại học Kyung Hee University
Chương trình hệ Đại học Kyung Hee University

2. Các chuyên ngành & học phí mới nhất 2026 của trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

Phí đăng ký: 180.000 KRW (3.000.000 VNĐ)
Riêng các ngành Âm nhạc, Múa, Mỹ thuật (cơ sở Seoul) và Âm nhạc hiện đại (cơ sở Global): 250.000 KRW (4.400.000 VNĐ)  
Cơ sở  Khối/Trường Ngành tiêu biểu Học phí/kỳ 
Seoul 
  
Nhân văn
  •            Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Ngôn ngữ học & Văn học Anh
  • Ngôn ngữ học Anh ứng dụng & Biên – Phiên dịch
4.748.400 KRW (~86.500.000 VNĐ)
Chính trị & Kinh tế
  • Khoa học Chính trị & Quan hệ Quốc tế
  • Hành chính công
  • Xã hội học
  • Báo chí & Truyền thông
  • Kinh tế học
  • Kinh doanh & Thương mại Quốc tế
  • Thương mại quốc tế, Tài chính & Đầu tư
4.748.400 KRW (~86.500.000 VNĐ)
Du lịch – Khách sạn
  • Quản trị Du lịch – Khách sạn quốc tế
4.748.400 KRW (~86.500.000 VNĐ)
  • Quản trị du lịch & khách sạn
  • Quản trị Hội nghị – Sự kiện
  • Quản trị Dịch vụ Ăn uống
  • Quản trị Ẩm thực & Dịch vụ
  • Nội dung Du lịch Văn hóa
  • Công nghiệp Văn hóa & Du lịch
  • Nghệ thuật Ẩm thực & Quản lý Dịch vụ Ăn uống
5.517.400 KRW (~100.500.000 VNĐ)
  • Quản trị du lịch & khách sạn (hệ tiếng Anh)
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Khoa học Tự nhiên
  • Toán học 
  • Vật lý 
  • Hóa học 
  • Sinh học
  • Địa lý 
5.517.400 KRW (~100.500.000 VNĐ)
  • Công nghệ Hiển thị Thông tin Tương lai
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Sinh thái Nhân văn
  • Nghiên cứu Trẻ em & Gia đình
  • Thiết kế Nhà ở & Nội thất
  • Dệt may & Thời trang
  • Thực phẩm & Dinh dưỡng
5.517.400 KRW (~100.500.000 VNĐ)
Kinh doanh Toàn cầu 
  • Lãnh đạo toàn cầu 
  • Kinh doanh toàn cầu
6.079.400 KRW (~110.800.000 VNĐ)
Nghệ thuật  
  • Âm nhạc (Sáng tác, Thanh nhạc, Nhạc cụ)
  • Múa (Múa Hàn Quốc, Múa Đương đại, Ballet)
  • Mỹ thuật (Hội họa Hàn Quốc, Vẽ & Hội họa, Điêu khắc)
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Global Ngoại ngữ & Văn học
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Nga
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Hàn
  • Truyền thông Toàn cầu 
4.748.400 KRW (~86.500.000 VNĐ)
Thể chất – Thể thao
  • Giáo dục Thể chất
  • Huấn luyện Thể thao
  • Y học Thể thao
  • Quản lý Golf
  • Taekwondo
6.175.400 KRW (~112.500.000 VNĐ)
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật Cơ khí 
  • Hệ thống quản lý & Công nghiệp
  • Hạt nhân
  • Hóa học
  • Vật liệu tiên tiến
  • Dân dụng
  • Kiến trúc
  • Môi trường
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Hội tụ Phần mềm
  • Khoa học & Kỹ thuật Máy tính 
  • Hội tụ phần mềm
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Điện tử & Thông tin
  • Kỹ thuật Điện tử 
  • Kỹ thuật Y sinh
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Khoa học Ứng dụng
  • Toán ứng dụng 
  • Vật lý ứng dụng 
  • Hóa học ứng dụng 
  • Thiên văn học & Khoa học vũ trụ
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Khoa học Đời sống
  • Kỹ thuật di truyền 
  • Công nghệ sinh học & thực phẩm 
  • Dược liệu Đông y 
  • Tài nguyên mới & Môi trường thực vật
  • CNSH Làm vườn
  • Khoa học Nông trại thông minh
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Thiết kế – Nghệ thuật
  • Thiết kế Công nghiệp
  • Thiết kế Thông tin Trực quan
  • Kiến trúc Cảnh quan
  • Thiết kế Thời trang & May mặc
  • Nội dung Số (Digital Contents)
  • Âm nhạc Hậu hiện đại
  • Sân khấu & Điện ảnh
  • Nghệ thuật Gốm
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Giáo dục khai phóng
  • Chương trình tự chọn/Đại cương
6.405.400 KRW (~116.700.000 VNĐ)
Quốc tế học
  • Nghiên cứu Quốc tế (Chương trình tiếng Anh)
  • Nghiên cứu Châu Á (Chương trình tiếng Anh)
4.748.400 KRW (~86.500.000 VNĐ)
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Các hoạt động của Kyung Hee UniversityCác hoạt động của Kyung Hee University

3. Học bổng hệ đại học trường Đại học Kyung Hee 2026

Đại học Kyung Hee có nhiều học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, hỗ trợ đến 100% học phí.
Loại Học Bổng Tên Học Bổng Điều Kiện Giá trị học bổng Đối tượng áp dụng
Học bổng nhập học Học bổng SDGs Sinh viên đang sống tại Hàn Quốc với tư cách tị nạn hoặc mang quốc tịch các nước đang phát triển (theo danh sách ODA) Miễn 100% học phí kỳ đầu Tân sinh viên (Có thể kéo dài đến 4 năm nếu duy trì điều kiện)
Học bổng Tiên phong  Sinh viên đến từ quốc gia chưa được xếp hạng trong thống kê giáo dục đại học Miễn 100% học phí kỳ đầu, Có thể duy trì tối đa 1 năm nếu hoàn thành ≥12 tín chỉ & GPA ≥ 2.5 Tân sinh viên / Chuyển tiếp
Học bổng Nhập học A Điểm tổng cao nhất mỗi khoa (không xét hồ sơ dưới 90 điểm) Miễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng Nhập học B Có chứng chỉ TOPIK 6 Miễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng Nhập học C Có chứng chỉ TOPIK 5 Miễn 50% học phí kỳ đầu
Học bổng Nhập học D Được giới thiệu bởi Viện ngôn ngữ tiếng Hàn và hoàn thành khóa học Miễn 100% học phí kỳ đầu Tân sinh viên (Cơ sở Seoul)
Học bổng Nhập học E Top 50% điểm đầu vào và Học trên 4 kỳ tại Viện Giáo dục Quốc tế (ILE) Miễn 100% học phí kỳ đầu Tân sinh viên (Cơ sở Global)
Học bổng Nhập học F Trúng tuyển Khoa tiếng Hàn, nằm trong Top 50% điểm đầu vào Miễn 100% học phí kỳ đầu Tân sinh viên 
Học bổng Nhập học G Nhập học tại khối Kỹ thuật, Điện tử, Phần mềm và nằm trong top 50% điểm đầu vào Miễn 100% học phí kỳ đầu, có thể kéo dài 4 năm nếu duy trì GPA ≥ 3.5
Học bổng Nhập học H Trúng tuyển Khoa Quốc tế học, nằm trong top 50% điểm đầu vào Miễn 100% học phí kỳ đầu Tân sinh viên (Cơ sở Global)
Học bổng sau khi nhập học Khuyến khích học tập Sinh viên ưu tú có GPA kỳ trước ≥ 3.0 Trợ cấp theo quy định Sinh viên đang học
Khuyến khích TOPIK GPA ≥ 2.0, hoàn thành ≥ 12 tín chỉ, có TOPIK và chưa nhận Học bổng nhập học B/C 300.000 KRW/kỳ, tối đa 3 kỳ
Học bổng Anh chị em Có anh/chị/em ruột đang học tại Kyung Hee Giảm 50% học phí kỳ đầu (không giảm trực tiếp học phí) Thông báo sau khi trúng tuyển
Học bổng Cựu sinh viên Bố/mẹ là cựu sinh viên Kyung Hee Giảm 50% học phí kỳ đầu (không giảm trực tiếp học phí)
Lưu ý*: Tiêu chí có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế. 
Ghi chú: 
  • Kết quả học bổng được thông báo cùng kết quả trúng tuyển.
  • Nếu đủ điều kiện nhiều học bổng, sinh viên chỉ được nhận 1 mức cao nhất.
  • Phí nhập học không được bao gồm trong các học bổng này.
  • Sinh viên học chương trình tiếng Anh (English Track) không được xét học bổng TOPIK.
  • Tất cả học bổng áp dụng theo quy định chính thức của Đại học Kyung Hee.
Sinh viên nhận học bổng tại Đại học Kyung Hee Hàn QuốcSinh viên nhận học bổng tại Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ SAU ĐẠI HỌC CỦA ĐẠI HỌC KYUNG HEE 2026

1. Điều kiện tuyển sinh & thời gian nhập học

Đối với chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Kyung Hee University, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các yêu cầu chính sau:
  • Tốt nghiệp hệ Đại học tại Kyung Hee University hoặc các trường Đại học khác.
  • Đạt TOPIK 4 trở lên 
  • Sinh viên hệ tiếng Anh cần có 1 trong các chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 80 trở lên, IELTS 6.0 trở lên. NEW TEPS 326 trở lên. 
Đại học Kyung Hee tổ chức kỳ tuyển sinh cho chương trình sau đại học theo lịch cụ thể từng học kỳ.
Nội dung Thời gian
Nộp hồ sơ 16/10/2025 – 24/12/2025
Phỏng vấn 22 – 24/12/2025
Thông báo kết quả 26/12/2025
Đăng ký học & nộp học phí 03 – 05/02/2026
Bắt đầu học kỳ Tháng 02 – 03/2026
Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.
Chương trình sau Đại học trường Đại học Kyung Hee Hàn QuốcChương trình sau Đại học trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

2. Các chuyên ngành & học phí mới nhất 2026 Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

Phí nhập học: 1.000.000 KRW (18.000.000 VNĐ)
Phí đăng ký: 167.000 KRW (3.000.000 VNĐ)
Khối ngành Hệ đào tạo Học phí/kỳ
Xã hội & Nhân văn Thạc sĩ 5.083.000 KRW (~92.600.000 VNĐ)
Tiến sĩ 5.232.000 KRW (~95.000.000 VNĐ)
Khoa học Tự nhiên & Ứng dụng Thạc sĩ 6.102.000 KRW (~111.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 6.279.000 KRW (~114.400.000 VNĐ)
Giáo dục Thể chất Thạc sĩ 6.041.000 KRW (~110.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 6.215.000 KRW (~113.000.000 VNĐ)
Kỹ thuật Thạc sĩ 6.910.000 KRW (~126.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 7.109.000 KRW (~129.500.000 VNĐ)
Nghệ thuật Thạc sĩ 7.047.000 KRW (~129.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 7.253.000 KRW (~132.000.000 VNĐ)
Dược Thạc sĩ 7.361.000 KRW (~134.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 7.567.000 KRW (~137.900.000 VNĐ)
Y – Y học Hàn Quốc – Nha khoa Thạc sĩ 7.744.000 KRW (~141.000.000 VNĐ)
Tiến sĩ 8.532.000 KRW (~155.400.000 VNĐ)
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Ghi chú: 
  • Phí nhập học: đóng 1 lần duy nhất khi nhập học.
  • Campus Seoul: phí bổ sung gồm
    • Phí Hội sinh viên: 20.000 KRW
    • Phí bảo hiểm y tế: 22.000 KRW
  • Campus Global:
    • Phí Hội sinh viên: 15.000 KRW
  • Bảng học phí được tham chiếu từ năm học 2025 và áp dụng cho kỳ 2026 theo công bố chính thức của Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

3. Học bổng hệ sau Đại học Kyung Hee University 2026

Loại Tên học bổng Điều kiện nhận học bổng Giá trị học bổng Đối tượng nhận học bổng
Học bổng đầu vào Học bổng Hiệu trưởng (Nộp luận văn – Seoul) Xét tổng hợp hồ sơ: học lực, nghiên cứu, TOPIK/IELTS, kế hoạch học tập; phải nộp cam kết nộp luận văn; duy trì GPA ≥ 3.2/4.3 Miễn toàn/1 phần học phí (không gồm phí nhập học) SV quốc tế – Campus Seoul
Học bổng Hiệu trưởng (SV quốc tế – Campus Global) Xét hồ sơ đầu vào, chỉ áp dụng cho thí sinh nộp hồ sơ học bổng khi đăng ký; duy trì GPA ≥ 3.2/4.3 Miễn toàn/1 phần học phí (có thể gồm phí nhập học) SV quốc tế – Campus Global
HB Khoa Chính trị (Seoul) Theo quy định khoa Giảm 50% học phí Sinh viên ngành liên quan - Campus Seoul
HB Nghiên cứu Hàn Quốc tích hợp Theo quy định khoa Miễn phí nhập học và giảm một phần học phí Sinh viên chương trình liên quan
Học bổng trong quá trình học HB Nộp bài báo khoa học Có bài báo/đăng hoặc được chấp nhận đăng (NRF, SCIE tùy khối ngành) Theo xét duyệt theo từng trường hợp  Thạc sĩ/ Tiến sĩ
HB Thuyết trình luận văn Thuyết trình luận văn (trong/ngoài nước) Hỗ trợ tài chính Sinh viên  cao học
Trợ lý nghiên cứu (RA) Làm trợ lý nghiên cứu Hỗ trợ tài chính theo hợp đồng
Trợ giảng (TA) Hỗ trợ giảng dạy Hỗ trợ tài chính theo hợp đồng
HB Hiệu trưởng khoa Theo đề cử & thành tích học tập Giảm học phí
HB Quốc tế hóa Theo tiêu chí quốc tế hóa của trường Giảm học phí Sinh viên quốc tế
Học bổng ngoài trường HB Chính phủ Hàn Quốc (GKS) Theo điều kiện Chính phủ Hàn Quốc Toàn phần
HB BK21 Theo dự án BK21 từng khoa Theo dự án SV cao học thuộc nhóm nghiên cứu
Lưu ý*: Tiêu chí có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.​
Học bổng hệ sau Đại học Kyung Hee University 2026Học bổng hệ sau Đại học Kyung Hee University 2026

V. KÝ TÚC XÁ & CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC 2026

Ký túc xá Đại học Kyung Hee được đánh giá cao nhờ hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, an toàn và phù hợp với sinh viên quốc tế. Ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên campus, thuận tiện di chuyển và học tập. Đây là lựa chọn tối ưu cho sinh viên du học Hàn Quốc tại Kyung Hee.
 
Ký túc xá Happy Dormitory tại Đại học Kyung Hee Seoul Campus được xây dựng thông qua chương trình hợp tác giữa trường và quỹ phát triển nhà ở, nhằm giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt cho sinh viên.

Happy Dormitory có thể chứa tới khoảng 1.000 sinh viên, gồm hai tòa chính:
  • Tòa A (Arumwon) – khoảng 926 chỗ
  • Tòa B (Imundong) – khoảng 74 chỗ
Tên ký túc xá Campus Loại phòng Chi phí (kỳ ≈ 4 tháng) Ghi chú
Sewha Hall Seoul Phòng đôi 1.290.000 KRW (~23.000.000 VNĐ) Chưa bao gồm suất ăn
Woojungwon    Global Phòng đôi 1.240.000 KRW (~22.000.000 VNĐ) Chưa bao gồm suất ăn
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Ghi chú:
  • Tổng chi phí trên đã bao gồm tiền cọc, chưa bao gồm phí điện, nước, gas.
  • Tiền cọc sẽ được hoàn trả sau khi trừ các chi phí phát sinh như điện nước, hư hỏng cơ sở vật chất.
  • Phí điện nước tính riêng hàng tháng; phòng ở ghép sẽ chia đều theo số người (có công tơ riêng từng phòng).
Mục tiêu của Happy Dormitory là tạo ra môi trường ký túc xá chi phí thấp, tiện nghi tốt giúp sinh viên có không gian sinh hoạt thoải mái và tập trung cho học tập ngay trong khuôn viên trường.

Đây là một trong những lựa chọn ký túc xá được đánh giá cao về độ an toàn – chất lượng sống – chi phí hợp lý tại Kyung Hee, đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế.
Toàn cảnh tòa nhà KTX trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc
Toàn cảnh tòa nhà KTX trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc
Ký túc xá trường Đại học Kyung HeeKý túc xá trường Đại học Kyung Hee

VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNG HEE HÀN QUỐC

1. Đại học Kyung Hee Hàn Quốc có khó vào hơn các trường top Seoul khác không?

Đại học Kyung Hee là trường đại học tư thục danh tiếng thuộc top đầu tại Seoul, tuy nhiên mức độ cạnh tranh không quá khắt khe như nhóm SKY (Seoul National – Korea – Yonsei). Trường chú trọng đánh giá học lực THPT, năng lực ngoại ngữ và tính hoàn chỉnh của hồ sơ thay vì chỉ dựa vào thi tuyển. Vì vậy, Kyung Hee được xem là lựa chọn phù hợp cho du học sinh quốc tế muốn học tại Seoul nhưng vẫn đảm bảo khả năng trúng tuyển cao.

2. Học lực trung bình – khá có cơ hội đậu Đại học Kyung Hee không?

Sinh viên có học lực trung bình – khá (GPA từ 6.5 trở lên) vẫn hoàn toàn có cơ hội trúng tuyển Đại học Kyung Hee nếu chọn lộ trình phù hợp. Đối với nhiều du học sinh Việt Nam, việc học tiếng Hàn tại trường trước khi vào chuyên ngành giúp nâng cao khả năng tiếng, làm quen môi trường học tập và tăng tỷ lệ đậu khi xét tuyển lên hệ đại học chính quy.

3. Nếu chưa có TOPIK, có thể du học đại học Kyung Hee theo lộ trình nào?

Trong trường hợp chưa có TOPIK, sinh viên có thể đăng ký chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Kyung Hee theo visa D4-1. Sau khi hoàn thành khóa học tiếng và đạt TOPIK cấp 3 hoặc 4, sinh viên đủ điều kiện chuyển tiếp lên hệ đại học hoặc sau đại học. Đây là lộ trình phổ biến, an toàn và được nhiều du học sinh quốc tế lựa chọn.

4. Chi phí du học Đại học Kyung Hee Hàn Quốc mỗi năm khoảng bao nhiêu?

Tổng chi phí du học tại Đại học Kyung Hee trung bình mỗi năm khoảng 6.250.000 – 8.400.000 KRW, bao gồm:
  • Học phí: khoảng 3.750.000 – 5.500.000 KRW/năm (tùy ngành và cơ sở)
  • Ký túc xá: khoảng 2.100.000 – 2.300.000 KRW/kỳ 4 tháng
  • Sinh hoạt phí: khoảng 400.000 – 600.000 KRW/tháng
Mức chi phí này được đánh giá hợp lý so với mặt bằng các trường đại học top Seoul.

5. Nên chọn campus nào khi du học Đại học Kyung Hee Hàn Quốc?

Khi du học tại Đại học Kyung Hee Hàn Quốc, việc chọn campus phụ thuộc vào ngành học, môi trường mong muốn và ngân sách sinh hoạt của bạn. Trường hiện có 3 cơ sở chính:

Cơ sở Seoul: 
  • Học các ngành như Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quan hệ quốc tế, Nghệ thuật, Nhân văn…
  • Sống tại trung tâm thủ đô sôi động, nhiều cơ hội thực tập – việc làm
  • Trải nghiệm môi trường học tập quốc tế hóa cao
  • Danh tiếng cao, vị trí đắc địa
Cơ sở Global: 
  • Học các ngành Kỹ thuật, Công nghệ, Khoa học tự nhiên, Du lịch – Khách sạn, Thể thao…
  • Muốn môi trường học tập rộng rãi, hiện đại
  • Tìm mức chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn Seoul
  • Cơ sở vật chất lớn, học phí và sinh hoạt hợp lý
  • Cách Seoul khoảng 40–60 phút di chuyển

TỔNG KẾT 

Đại học Kyung Hee Hàn Quốc là lựa chọn rất phù hợp cho du học sinh Việt Nam nhờ danh tiếng học thuật cao, lộ trình du học linh hoạt và chi phí hợp lý so với các trường top Seoul.
Dù chưa có TOPIK hay chỉ sở hữu học lực trung bình khá, sinh viên vẫn có thể bắt đầu từ hệ tiếng và tiến lên bậc đại học. Việc lựa chọn campus Seoul hay Suwon sẽ giúp tối ưu trải nghiệm học tập và chi phí du học tại Kyung Hee năm 2026.
Nếu bạn đang cần tư vấn rõ ràng, thực tế và đúng với nhu cầu cá nhân, bạn có thể để lại thông tin tại khung bên phải. Trần Quang và đội ngũ sẽ liên hệ hỗ trợ bạn nhanh chóng và hoàn toàn miễn phí.
Đăng ký nhận tư vấn
Bạn vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay
Gửi đến Trần Quang

Tags

08.5590.1986