ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026 – TRƯỜNG TOP ĐẦU GẮN LIỀN VỚI SAMSUNG

Đại học Sungkyunkwan là trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, gắn liền với Tập đoàn Samsung, nổi bật về đào tạo, nghiên cứu và cơ hội việc làm. Với lịch sử hơn 600 năm, trường có thế mạnh về công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh và y khoa, thu hút đông đảo du học sinh quốc tế.
Vậy Đại học Sungkyunkwan có gì nổi bật, học phí và điều kiện tuyển sinh ra sao trong kỳ tuyển sinh 2026? Trong bài viết này, Trần Quang sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về chương trình đào tạo, học bổng, ký túc xá và những lý do nên chọn Đại học Sungkyunkwan cho hành trình du học Hàn Quốc của mình.

Xem nhanh

I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026 (SKKU UNIVERSITY)

1. Thông Tin Tổng Quan Về Trường Đại Học Sungkyunkwan Hàn Quốc (SKKU University)

  • Tên tiếng Hàn: 성균관대학교 (Sungkyunkwan Daehakgyo)
  • Tên tiếng Anh: Sungkyunkwan University (SKKU)
  • Năm thành lập: 1398
  • Số lượng giảng viên: tổng 2,904 giảng viên, 1,437 giảng viên toàn thời gian
  • Số lượng sinh viên: tổng 33,768 sinh viên trong đó 26,149 sinh viên hệ Đại học và 7,619 hệ sau đại học.
  • Loại hình: Tư thục
  • Địa chỉ trường: 
    • Cơ sở Seoul: 25-2 Sungkyunkwan-ro, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc. 
    • Cơ sở Suwon: 2066 Seobu-ro, Jangan-gu, Suwon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
  • Website: https://www.skku.edu/skku/ 
Seoul Campus trường đại học Sungkyunkwan
Seoul Campus trường đại học Sungkyunkwan
Suwon Campus trường đại học Sungkyunkwan
Suwon Campus trường đại học Sungkyunkwan
Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc được thành lập năm 1398, là trường đại học lâu đời nhất tại Hàn Quốc với hơn 600 năm lịch sử. Xuất phát từ nền giáo dục Nho học của Triều đại Joseon, Sungkyunkwan không ngừng đổi mới để trở thành một trong những trường đại học hàng đầu Hàn Quốc và châu Á hiện nay. 
Với triết lý giáo dục cốt lõi “Tu thân – Trị nhân (修己治人)”, trường hướng đến đào tạo những thế hệ sinh viên có năng lực chuyên môn vững vàng, đạo đức chuẩn mực và tinh thần cống hiến cho xã hội.

Hiện nay, Đại học Sungkyunkwan đào tạo đa ngành tại hai cơ sở chính ở Seoul và Suwon, bao gồm các lĩnh vực thế mạnh như Kinh doanh, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học tự nhiên, Y – Dược, Khoa học xã hội và Nhân văn. Bên cạnh chất lượng đào tạo và nghiên cứu, trường đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tạo cơ hội cho sinh viên trao đổi và học tập trong môi trường toàn cầu, khẳng định vị thế là điểm đến du học uy tín tại Hàn Quốc.

2. Vì Sao Đại Học Sungkyunkwan Luôn Thuộc Top Đầu Hàn Quốc?

Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc được đánh giá là một trong những trường đại học danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với thế mạnh đào tạo đa ngành và năng lực nghiên cứu xuất sắc. Nhờ có được danh tiếng trên, Sungkyunkwan University đã không ngừng khẳng định vị thế và mang lại nhiều thành tựu nổi bật:
  • Top #87 trên thế giới trong Times Higher Education (THE) World University Rankings 2026.
  • Top #2 trong số các trường tư thục tại Hàn Quốc và #4 trong tổng số các đại học tại Hàn Quốc.
  • Top #16 tại châu Á theo QS Asia University Rankings 2026.
  • Top #64 toàn cầu trong mục “Industry Collaboration” của bảng THE World University Rankings.
  • Top #126 trên thế giới trong QS World University Rankings 2026.
  • Mạng lưới đối tác toàn cầu rộng khắp, đặc biệt có liên kết chặt chẽ với Tập đoàn Samsung, nổi bật trong các lĩnh vực kỹ thuật, CNTT và nghiên cứu công nghệ cao, mang đến nhiều chương trình trao đổi, học thuật và hợp tác quốc tế cho sinh viên.
Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc
Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc

3. Các cựu sinh viên nổi bật của trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc

Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc sở hữu mạng lưới cựu sinh viên có tầm ảnh hưởng lớn trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, công nghệ và giải trí, góp phần khẳng định vị thế học thuật và giá trị thương hiệu của nhà trường.

Nhiều nhân vật nổi tiếng từng theo học tại SKKU, tiêu biểu có Lee Jae-yong – Phó Chủ tịch Tập đoàn Samsung Electronics, người đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển toàn cầu của Samsung; cùng với các nghệ sĩ hàng đầu Hàn Quốc như Song Joong-ki, Cha Eun-woo (ASTRO) và Moon Geun-young, những cá nhân có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong làn sóng Hallyu.

Thông tin về các cựu sinh viên này phản ánh chất lượng đào tạo gắn liền với thành công nghề nghiệp và vị thế xã hội của người học sau khi tốt nghiệp, đồng thời tạo nên mạng lưới alumni uy tín cho sinh viên hiện tại và tương lai.
Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Sungkyunkwan
Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Sungkyunkwan

II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN D4-1 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026 

1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học của Đại học Sungkyunkwan

Chương trình Tiếng Hàn D4‑1 tại Sungkyunkwan University được tổ chức bởi Sungkyun Language Institute (SLI) - trung tâm đào tạo ngôn ngữ trực thuộc trường. Để đăng ký học, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
Tiêu chí Điều kiện
Học vấn - Có bằng tốt nghiệp THPT hoặc tương đương
- Hoặc đang theo học chương trình cao hơn
- GPA >= 7.0
Quốc tịch Bố & mẹ không mang quốc tịch Hàn
Ngoại ngữ Không yêu cầu TOPIK

Thời gian nhập học của chương trình Tiếng Hàn D4-1 tại Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc:
Kỳ Thời gian nộp đơn Thời gian nộp đơn xin thị  Bài kiểm tra định hướng/ xếp lớp Ngày bắt đầu Ngày kết thúc
1 8/12/2025 - 23/1/2026 8/12/2025 - 2/1/2026 3/3/2026 4/3/2026 14/5/2026
2 9/3/2026 - 24/4/2026 9/3/2026 - 1/4/2026 29/5/2026 2/6/2026 12/8/2026
3 8/6/2026 -  24/7/2026 8/6/2026 - 1/7/2026 31/8/2026 2/9/2026 18/11/2026
4 7/9/2026 - 23/10/2026 7/9/2026 - 1/10/2026 30/11/2026 2/12/2026 17/2/2027

Lưu ý*: Lịch trình này có thể thay đổi tùy theo tình hình của trường.
Cơ sở  Seoul - Cơ sở Nhân văn & Khoa học Xã hội
Đặc điểm
  • Học ngôn ngữ phục vụ mục đích học thuật và tiếp nhận văn hóa
Học kỳ
  • 4 học kỳ/năm (Khoảng 10 tuần/học kỳ)
Cấp độ
  • Cấp độ 1 (Sơ cấp) đến Cấp độ 6 (Cao cấp)
Thời gian
  • Lớp buổi Sáng 9:00 AM - 12:50 PM hoặc 
  • Lớp buổi Chiều 2:00 PM - 5:50 PM 
  • Thứ Hai đến Thứ Sáu, 200 phút/ngày, 10 tuần

2. Học Phí Tiếng Hàn Trường Đại Học Sungkyunkwan

Về chi phí chương trình đào tạo tiếng Hàn, du học sinh có thể tham khảo mức chi phí như sau: 
Năm Loại phí Chi phí - KRW Chi phí - VNĐ Ghi chú
2025 Phí đăng ký 60.000 1.093.440 Không hoàn tiền
Học phí 1.750.000 31.892.000  
2026 Phí đăng ký 80.000 1.457.920 Không hoàn tiền
Học phí 1.780.000 32.438.720  

Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Lớp học tại SKKU
Lớp học tại SKKU

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC D2-2 MỚI NHẤT NĂM 2026 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN 2026 

1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học

Để trở thành sinh viên trường đại học Sungkyunkwan, cần đảm bảo các tiêu chí sau:
Tiêu chí Điều kiện Ghi chú
Quốc tịch Ứng viên và ba mẹ không phải người Hàn Quốc - Ngoại lệ: Đối với công dân Đài Loan, ít nhất một phụ huynh phải là người nước ngoài.
- Sinh viên có hai quốc tịch sẽ không được chấp nhận.
Học vấn - Đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT
- Hoặc có chứng nhận tương đương tốt nghiệp THPT

Lưu ý:* Điều kiện chi tiết có thể điều chỉnh theo từng ngành và từng kỳ tuyển sinh, căn cứ theo thông báo chính thức của Đại học Dongguk cho năm học 2026.

Thời gian nhập học dự kiến:
Học kỳ Mùa Xuân Mùa Thu
Nộp hồ sơ Tháng 10 - 11 Tháng 4 - 5
Thông báo kết quả Tháng 11 (Vòng 1) Tháng 6 (Vòng 1)
Tháng 12 (Vòng 2) Tháng 7 (Vòng 2)
Đăng ký nhập học Tháng 1 - 2 Tháng 7 - 8
Đăng ký ký túc xá Tháng 2 Tháng 8

Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.
Sinh viên và Mascot Đại học Sungkyunkwan
Sinh viên và Mascot Đại học Sungkyunkwan

2. Các Chuyên Ngành & Học Phí Mới Nhất 2026 Trường Đại Học Sungkyunkwan (SKKU University)

  • Phí đăng ký: 150.000 KRW ~ 2.710.140 VNĐ (Sinh viên Quốc tế)
  • Nếu sinh viên có giấy giới thiệu nhưng phải nộp lại đơn thì phí đăng ký còn 30.000 KRW~ 542.028 VNĐ
Khối ngành/ Trường trực thuộc Chuyên ngành Học phí/ kỳ - KRW Học phí/ kỳ - VNĐ
Trường Nho học & Triết học phương Đông
  • Nho học
  • Triết học Hàn Quốc
  • Triết học phương Đông
4.024.000 73.045.660
Trường Nhân văn
  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn học Anh
  • Ngôn ngữ & Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn học Đức
  • Ngôn ngữ & Văn học Nga
  • Hán văn cổ điển
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Thư viện học & Khoa học thông tin
5.087.000 91.909.881
Khoa học Xã hội
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị & Ngoại giao
  • Truyền thông & Báo chí
  • Xã hội học
  • Phúc lợi xã hội
  • Tâm lý học
  • Khoa học gia đình & tiêu dùng
  • Nghiên cứu trẻ em & thanh thiếu niên
  • Lãnh đạo Quốc tế
5.087.000 91.909.881
Kinh tế
  • Kinh tế học
  • Thống kê
  • Kinh tế quốc tế
7.004.000 126.545.470
Kinh doanh (SKK Business School)
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh toàn cầu
5.087.000 ~ 7.808.000 91.909.881 ~ 141.071.821
Sư phạm
  • Khoa học giáo dục
  • Sư phạm Mỹ thuật/ Thể chất
  • Giáo dục học
  • Sư phạm Hán văn
  • Sư phạm Toán học
  • Sư phạm Tin học
5.872.000 106.092.947
Khoa học Tự nhiên
  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Sinh học
5.872.000 106.092.947
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật polymer
  • Khoa học & kỹ thuật vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật xây dựng – kiến trúc – môi trường
  • Kỹ thuật quản lý hệ thống
  • Kiến trúc
  • Kiến trúc cảnh quan
6.606.000 119.354.566
Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông
  • Kỹ thuật điện – điện tử
  • Kỹ thuật hệ thống bán dẫn
  • Kỹ thuật Hội tụ Vật liệu - Linh kiện
  • Kỹ thuật Hội tụ Bán dẫn
6.606.000 119.354.566
Máy tính & Tin học
  • Khoa học máy tính & kỹ thuật
  • Phần mềm thông minh (AI)
  • Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng
  • Khoa học dữ liệu
  • Chương trình Nghiên cứu Liên ngành Tự thiết kế
  • Văn hóa và Công nghệ
6.606.000 119.354.566
Công nghệ Sinh học & Kỹ thuật Sinh học
  • Công nghệ thực phẩm & sinh học
  • Kỹ thuật cơ điện tử sinh học
  • Kỹ thuật di truyền
6.606.000 119.354.566
Dược
  • Dược học
  • Dược phẩm sinh học & Pháp quy
6.606.000 119.354.566
Khoa học Thể thao
  • Khoa học Thể thao
5.872.000 106.092.947
Nghệ thuật
  • Mỹ thuật
  • Thiết kế thời trang
  • Thiết kế
  • Nhảy/ Múa
  • Phim ảnh, Truyền hình và Đa phương tiện
  • Kịch nghệ/Sân khấu
6.606.000 119.354.566
Nghiên cứu liên ngành
  • Kỹ thuật y sinh
  • AI ứng dụng
  • Năng lượng
  • Khoa Khoa học và Kỹ thuật Pin
6.606.000 119.354.566

Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

3. Học Bổng Hệ Đại Học Trường Đại Học Sungkyunkwan 2026

Loại học bổng Đối tượng Điều kiện Học bổng
Học bổng đầu vào Tân sinh viên học kỳ đầu tiên Dựa trên thứ hạng trúng tuyển (Top % thành tích hồ sơ) Top 2%: 100% học phí
Top 2% ~ 3%: 70% học phí
Top 3% ~ 10%: 50% học phí
Top 10% ~ 55%: 10% học phí
Học bổng thành tích học tập Áp dụng cho sinh viên học kỳ thứ 2 đến kỳ thứ 8 - Dựa trên GPA
- Hoàn thành >12 tín chỉ (hoặc 9 tín chỉ ở học kỳ thứ 7)
- Không có môn nào bị điểm F
Top 6% sinh viên có GPA cao nhất: 70% học phí
Top 6% ~ 18%: 50% học phí
Top 18% ~ 30%: 10%
Học bổng Samsung Global Sungkyun (Loại A) Tân sinh viên xuất sắc Được nhà trường đề cử và có thể phải qua phỏng vấn. Duy trì GPA 3.7 trở lên - 100% học phí và phí nhập học trong toàn bộ 4 năm
- Trợ cấp sinh hoạt phí: 500,000 KRW/tháng
- Ưu tiên và miễn phí hoàn toàn phí ký túc xá
- Chương trình kèm cặp (mentoring) 1:1 với giáo sư hoặc chuyên gia
Học bổng Samsung Global Sungkyun (Loại B) Tân sinh viên xuất sắc Được nhà trường đề cử. Duy trì GPA 3.7 trở lên và hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ/kỳ 100% học phí và phí nhập học trong toàn bộ 4 năm

Chương trình học bổng tại SKKU
Chương trình học bổng tại SKKU

IV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC MỚI NHẤT NĂM 2026 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026 

1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học Sungkyunkwan University

Các yêu cầu chung áp dụng cho chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ:
  • Có bằng Cử nhân (cho thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (cho tiến sĩ) từ một trường đại học được công nhận trước khi chương trình bắt đầu.
  • Chứng minh năng lực ngôn ngữ theo quy định từng chuyên ngành mà bạn đăng ký
    • Đã có IELTS 5.5 trở lên
    • Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4
Dưới đây là thời gian nhập học của chương trình sau đại học tại trường đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc:
Kỳ mùa xuân
Thời gian nộp hồ sơ Trước 18:00 ngày 29/5 - 8/6
Hạn nộp hồ sơ Trước 17:00 ngày 9/6
Phỏng vấn 14/6
Thông báo kết quả 19/6
Hạn thanh toán tiền 11/7 - 17/7
Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế.

2. Các Chuyên Ngành & Học Phí Mới Nhất 2026 Đại Học Sungkyunkwan

Phí nhập học: 1.141.000 KRW
 
Khối ngành/ Trường trực thuộc Học phí/ kỳ - KRW Học phí/ kỳ - VNĐ
Trường Nho học & Triết học phương Đông 5.547.000 100.691.918
Trường Nhân văn 5.158.000 93.630.595
Khoa học Xã hội 5.158.000 93.630.595
Kinh tế 5.547.000 100.691.918
Kinh doanh (SKK Business School) 5.547.000 100.691.918
Sư phạm 5.547.000 100.691.918
Khoa học Tự nhiên 6.179.000 112.164.298
Kỹ thuật 7.600.000 137.959.000
Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông 7.600.000 137.959.000
Máy tính & Tin học 7.123.000 134.739.000
Công nghệ Sinh học & Kỹ thuật Sinh học 8.640.000 156.280.320
Khoa học Thể thao 7.697.000 139.223.336
Nghệ thuật 8.640.000  156.280.320
Y Dược 7.118.000 129.209.495
Nghiên cứu liên ngành 9.383.000 169.719.704

Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

Sinh viên Quốc tế tại trường Đại học Sungkyunkwan
Sinh viên Quốc tế tại trường Đại học Sungkyunkwan

3. Học Bổng Hệ Sau Đại Học Trường Đại Học Sungkyunkwan 2026

Dưới đây là một số học bổng dành cho hệ sau đại học của trường đại học Sungkyunkwan:
Loại học bổng Đối tượng Mức học bổng Ghi chú
Học bổng đầu vào Sinh viên quốc tế trúng tuyển các khoa Nhân văn, Khoa học Xã hội hoặc Nghệ thuật, được lựa chọn dựa trên kết quả xét tuyển đầu vào 100%, 70%, 50%, 25% hoặc 10% phí nhập học + phí nhập học kỳ đầu Áp dụng kỳ học đầu
Học bổng quốc tế Sinh viên quốc tế trúng tuyển theo diện International Student admissions, được đề cử dựa trên GPA kỳ trước - GPA ≥ 4.5: 50% học phí
- GPA 4.2–4.5: 30% học phí
- GPA 3.8–4.2: 20% học phí
Từ kỳ 2 trở đi
Học bổng STEM Sinh viên quốc tế trúng tuyển các khoa Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật hoặc Y khoa, đủ điều kiện và có thư giới thiệu của giáo sư hướng dẫn tại SKKU (bắt buộc liên hệ giáo sư trước khi nộp hồ sơ) - Tối đa 100% học phí, tùy theo đánh giá của từng khoa 
- Quỹ định cư ban đầu: 600.000 KRW
- Quỹ thanh toán ban đầu: 600.000 KRW sau khi nhập học
- NCS PhD có thể nhận học bổng bổ sung cho kỳ nghiên cứu
- Gia hạn học bổng: cần thư đề cử của giáo sư mỗi kỳ
Học bổng liên quốc gia Sinh viên cao học đã tốt nghiệp SKKU bằng xuất sắc  Hỗ trợ một phần học phí (bao gồm phí nhập học) Học bổng trực thuộc Graduate School

Chương trình học bổng cho sinh viên trường đại học Sungkyunkwan
Chương trình học bổng cho sinh viên trường đại học Sungkyunkwan

V. KÝ TÚC XÁ & CƠ SỞ VẬT CHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026

Đại học Sungkyunkwan cung cấp hệ thống ký túc xá tiện nghi và lớn tại cả hai cơ sở chính:
  • Natural Sciences Campus (Suwon): Bongnyonghaksa Dormitory – có khả năng tiếp nhận khoảng 3,800 sinh viên đại học và sau đại học.
  • Humanities & Social Sciences Campus (Seoul): Cũng có khu ký túc xá phục vụ sinh viên học tại campus này.
Ký túc xá của Sungkyunkwan University (Seoul và Suwon) được trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, hệ thống sưởi – điều hòa trung tâm và Wi-Fi trong phòng. Sinh viên sử dụng tiện ích chung như lò vi sóng, máy lọc nước, bàn là (miễn phí) và máy giặt, máy sấy, máy in (trả phí); phòng tắm và nhà vệ sinh bố trí theo từng tầng hoặc từng khu tùy tòa nhà.
 
Cơ sở Tên ký túc xá Loại phòng Thời gian ở
Natural Sciences Campus (Suwon) Bongnyonghaksa Dormitory Phòng 2 người / 4 người 1 học kỳ hoặc 1 năm
In-Kwan / Ui-Kwan / Ye-Kwan / Ji-Kwan / Shin-Kwan Phòng 2–4 người Theo học kỳ
Humanities & Social Sciences Campus (Seoul) SKKU Dormitory (Seoul Campus) Chủ yếu phòng 2 người Theo học kỳ

Bảng chi phí cho các tòa ký túc xá:
Tên tòa ký túc xá Loại phòng Chi phí (KRW)
E-House Phòng 2 người ~1,247,000 – 1,362,500 KRW/năm
G-House Phòng 1 người ~2,150,000 KRW/năm
Phòng 2 người ~1,362,500 KRW/năm
K-House Phòng 2 người ~1,520,000 KRW/năm
C-House Phòng 2 người ~1,247,000 KRW/năm
I-House Phòng 2 người ~1,562,000 KRW/năm
M-House Phòng 2 người ~1,562,000 KRW/năm
Crown A Phòng 1 người ~1,890,000 KRW/6 tháng
Crown C Phòng 1 người ~1,890,000 KRW/6 tháng
Victory House Phòng lớn ~1,800,000 KRW/6 tháng
Phòng lớn ~1,620,000 KRW/6 tháng
Lee Wan Geun Phòng 1 người ~2,400,000 KRW/6 tháng
Phòng 1 người ~1,740,000 KRW/6 tháng

Ký túc xá trường Đại học Sungkyunkwan
Ký túc xá trường Đại học Sungkyunkwan

VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUNKWAN HÀN QUỐC 2026

1. Đại học Sungkyunkwan có khó vào không đối với du học sinh Việt?

Có tính cạnh tranh cao. Đại học Sungkyunkwan là trường top đầu Hàn Quốc (SKY+), nên tiêu chuẩn xét tuyển khắt khe. Tuy nhiên, nếu học lực tốt, có TOPIK/IELTS và hồ sơ được chuẩn bị bài bản, du học sinh Việt Nam vẫn hoàn toàn có cơ hội trúng tuyển.

2. GPA bao nhiêu thì đủ điều kiện nộp hồ sơ vào đại học Sungkyunkwan?

Mức GPA từ 7.5/10 trở lên được xem là ngưỡng an toàn để nộp hồ sơ vào Đại học Sungkyunkwan. GPA càng cao, cơ hội đậu và nhận học bổng càng lớn, đặc biệt ở các ngành cạnh tranh như Kinh doanh, Kỹ thuật, IT.

3. Đại học Sungkyunkwan có thuộc nhóm trường Top 1% visa không?

Có. Đại học Sungkyunkwan thuộc nhóm trường ưu tiên visa (Top 1%) do Chính phủ Hàn Quốc quản lý. Điều này giúp du học sinh giảm áp lực chứng minh tài chính và tăng tỷ lệ đậu visa.

4. Du học Sungkyunkwan cần chứng minh tài chính bao nhiêu tiền?

Thông thường cần khoảng 20.000 USD trong sổ tiết kiệm, gửi trước tối thiểu 6 tháng. Tuy nhiên, nếu thuộc diện visa ưu tiên hoặc hồ sơ mạnh, yêu cầu chứng minh tài chính có thể linh hoạt hơn theo từng thời điểm xét duyệt.

TỔNG KẾT

Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc là lựa chọn du học hàng đầu cho năm 2026. Phù hợp với những bạn định hướng học tập trong các lĩnh vực công nghệ – kỹ thuật – kinh doanh – y khoa và mong muốn tiếp cận môi trường giáo dục gắn liền với Tập đoàn Samsung. Với bề dày lịch sử hơn 600 năm, chất lượng đào tạo top đầu, hệ thống học bổng đa dạng và cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp, Sungkyunkwan luôn nằm trong nhóm trường được du học sinh quốc tế ưu tiên lựa chọn.

Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Sungkyunkwan nhưng còn băn khoăn về điều kiện tuyển sinh, học phí, học bổng hay lộ trình du học phù hợp với năng lực cá nhân, hãy để lại thông tin tại khung bên phải. Trần Quang và đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ hỗ trợ bạn nhanh chóng, rõ ràng và hoàn toàn miễn phí.


 








 
Đăng ký nhận tư vấn
Bạn vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay
Gửi đến Trần Quang

Tags

08.5590.1986