Đại học Inha Hàn Quốc - Trụ cột kỹ thuật & công nghệ hàng đầu tại Incheon 2026
Trong số các trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc, Đại học Inha Hàn Quốc nổi bật với thế mạnh đào tạo kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh theo định hướng quốc tế. Không chỉ sở hữu chất lượng giảng dạy được công nhận, trường còn có lợi thế vị trí tại Incheon – trung tâm logistics và giao thương lớn, tạo điều kiện kết nối học tập với thực tiễn doanh nghiệp. Vậy đại học Inha Hàn Quốc có gì khác biệt và vì sao ngày càng nhiều du học sinh lựa chọn? Những thông tin quan trọng sẽ được Trần Quang làm rõ ngay trong bài viết dưới đây.
I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC (INHA UNIVERSITY) 2026
1. Tổng quan trường Đại học Inha Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 인하대학교
- Tên tiếng Anh: Inha University
- Năm thành lập: 1954
- Số lượng sinh viên: Tổng cộng 21.353 sinh viên, gồm có 18.177 sinh viên đại học, 3.176 sinh viên cao học, trong đó có 1.114 sinh viên quốc tế.
- Số lượng giảng viên: 844 giảng viên full time, 1.006 giảng viên không toàn thời gian, 542 nhân viên hành chính
- Loại hình: Tư thục
- Địa chỉ trường: 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Hàn Quốc
- Website: https://www.inha.ac.kr/kr/index.do

Đại học Inha (Inha University) được thành lập vào năm 1954 tại thành phố Incheon, với tiền thân là Inha Institute of Technology. Trường được sáng lập với sự hỗ trợ của cộng đồng người Hàn tại Los Angeles, và tên gọi “Inha” được ghép từ hai địa danh Incheon và Hawaii, thể hiện tinh thần kết nối giữa Hàn Quốc và cộng đồng người Hàn ở nước ngoài. Ngay từ những năm đầu thành lập, trường tập trung đào tạo các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển công nghiệp và khoa học kỹ thuật của Hàn Quốc trong giai đoạn tái thiết đất nước.
Sau hơn 70 năm phát triển, Đại học Inha đã trở thành một trường đại học nghiên cứu đa ngành với thế mạnh nổi bật trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học tự nhiên, công nghệ thông tin và quản trị kinh doanh. Trường không ngừng mở rộng hệ thống đào tạo, đầu tư cơ sở nghiên cứu hiện đại và thúc đẩy hợp tác học thuật với nhiều trường đại học trên thế giới. Với định hướng trở thành một trường đại học đổi mới sáng tạo mang tầm quốc tế, Inha University chú trọng phát triển các ngành công nghệ tiên tiến, tăng cường nghiên cứu ứng dụng và xây dựng môi trường học tập toàn cầu cho sinh viên trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2. Lý do khiến trường Đại học Inha Hàn Quốc nổi bật?
Dưới đây là những thành tích đạt được sau nhiều năm nỗ lực của trường đại học Inha Hàn Quốc:
- Top #643 đại học tốt nhất thế giới theo QS World University Rankings 2026
- Theo THE (Times Higher Education) 2026:
- Top #801-1000 đại học tốt nhất thế giới
- Top #501-600 trong lĩnh vực Kinh doanh và kinh tế
- Top #601-800 trong lĩnh vực Y tế và Sức khỏe
- Top #601-800 trong lĩnh vực Khoa học Máy tính
- Top #501-600 trong lĩnh vực Kỹ thuật
- Top #601-800 trong lĩnh vực Khoa học Vật lý
- Top #601-800 trong lĩnh vực Khoa học Xã hội
- Top #728/21.462 các trường đại học trên thế giới dựa theo CWUR 2025
- Theo EduRank 2025:
- Top #1002/14.131 trường đại học trên thế giới
- Top #216/5.830 trường đại học tại Châu Á
- Top #14/193 tại Hàn Quốc

3. Cựu sinh viên nổi bật tại trường đại học Inha Hàn Quốc
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh và thời gian nhập học hệ tiếng của Đại học Inha
Một số điều kiện để trở thành học viên chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Inha University:
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Quốc tịch | Ứng viên có cả bố và mẹ là người nước ngoài |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT GPA tối thiểu từ 6.0 trở lên |
| Ngoại ngữ | Không yêu cầu TOPIK |
Lịch trình tuyển sinh chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Inha University:
| Học kỳ | Thời gian bắt đầu chương trình | Hạn nộp đơn | |
| Người ở nước ngoài | Người ở Hàn Quốc | ||
| Xuân | 17/03/2026 | Giữa tháng 1 | Giữa tháng 2 |
| Hạ | 16/06/2026 | Giữa tháng 4 | Giữa tháng 5 |
| Thu | 15/09/2026 | Giữa tháng 7 | Giữa tháng 8 |
| Đông | 15/12/2026 | Giữa tháng 10 | Giữa tháng 11 |
Lớp học tiếng Hàn tại đại học Inha2. Học phí chương trình tiếng Hàn visa D4-1 của trường Đại học Inha Hàn Quốc
Được tổ chức bởi Language Training Center (LTC), dành cho sinh viên quốc tế mong muốn nâng cao năng lực tiếng Hàn để phục vụ học tập, nghiên cứu hoặc làm việc tại Hàn Quốc.
Chương trình được thiết kế theo nhiều cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, giúp người học phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các lớp học chuyên sâu và các hoạt động trải nghiệm văn hóa. Chương trình tiếng Hàn của Inha University mang đến cho sinh viên nền tảng ngôn ngữ vững chắc cũng như cơ hội tiếp cận sâu hơn với văn hóa và đời sống Hàn Quốc.
Các cấp độ trong chương trình đào tạo hệ tiếng Hàn:
| Người bắt đầu | Cấp độ 1 | Học bảng chữ cái, giao tiếp cơ bản (chào hỏi, mua sắm), viết câu đơn giản. |
| Cấp độ 2 | Viết đoạn ngắn, giao tiếp tình huống hằng ngày, dùng thành ngữ cơ bản. | |
| Trung cấp | Cấp độ 3 | Diễn đạt ý kiến, giao tiếp có ngữ pháp chuẩn trong nhiều tình huống. |
| Cấp độ 4 | Mô tả, giải thích vấn đề; sử dụng thuật ngữ trong học tập. | |
| Nâng cao | Cấp độ 5 | Hiểu vấn đề xã hội, viết đoạn dài, trình bày quan điểm. |
| Cấp độ 6 | Tranh luận, phân tích, đọc hiểu nâng cao (báo chí, bài luận). |
Các loại chi phí khi đăng ký hệ đào tạo tiếng Hàn tại đại học Inha
| Các loại chi phí | Chi phí - KRW | Chi phí - VNĐ |
| Phí đăng ký | 100.000 | 1.765.570 |
| Học phí | 1.400.000 | 24.717.980 |
| Bảo hiểm | 200.000 | 3.531.140 |
| Nơi ở (tùy chọn) | 2.780.000 | 49.082.846 |
Sinh viên Quốc tế hệ đào tạo tiếng Hàn tại Inha University
3. Học bổng hệ ngôn ngữ Hàn tại Inha University
Inha LTC cung cấp học bổng cho một số lượng học sinh xuất sắc dựa trên thành tích học tập hoặc điểm thi TOPIK của học viên.
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng | |
| Tân sinh viên | Tiếng Anh |
|
Giảm 1/4 học phí (Chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên |
| Tiếng Hàn |
|
||
| Sinh viên đang theo học | Học bổng thành tích |
|
Tối đa 50% học phí |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC VISA D2-2 TẠI ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ đại học trường Đại học Inha
Một số điều kiện để có thể trở thành sinh viên trường đại học Inha
| Tiêu chí | Điều kiện | ||
| Tân sinh viên | Quốc tịch |
|
|
| Học vấn |
|
||
| Ngoại ngữ (Đáp ứng 1 trong các điều kiện sau) |
Tất cả ứng viên (Trừ SGCS - IBT, ISE) |
|
|
| Ứng viên SGCS (IBT, ISE) |
|
||
Kế hoạch tuyển sinh mùa xuân 2026
| Lịch trình | Thời gian |
| Đăng ký trực tuyến | 29. 09. 2025 ~ 06. 11. 2025 |
| Nộp hồ sơ | 29. 09. 2025 ~ 13. 11. 2025 |
| Thông báo kết quả | 22. 12. 2025 |
| Thời hạn đóng học phí | 23. 12. 2025 ~ 12. 01. 2026 |
Kế hoạch tuyển sinh mùa Thu 2026
| Lịch trình | Thời gian |
| Đăng ký trực tuyến | 15. 04. 2026 ~ 13. 05. 2026 |
| Nộp hồ sơ | 15. 04. 2026 ~ 28. 05. 2026 |
| Thông báo kết quả | 30. 06. 2026 |
| Thời hạn đóng học phí | 01. 07. 2026 ~ 13. 07. 2026 |
Lễ tốt nghiệp sinh viên đại học trường đại học Inha
2. Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Inha
Phí nhập học: 105.000 KRW ~ 1.849.974 VNĐ
| Trường đào tạo | Chuyên ngành | Học phí - KRW | Học phí - VNĐ |
| Trường Kỹ thuật |
|
5.462.000 | 96.435.433 |
| Khoa học Sinh học |
|
5.076.000 | 89.620.333 |
| Phần mềm và Hội tụ |
|
5.462.000 | 96.435.433 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
5.076.000 | 89.620.333 |
| Quản trị Kinh doanh |
|
4.253.000 | 75.089.692 |
| Khoa học Xã hội |
|
4.253.000 | 75.089.692 |
| Nhân văn |
|
4.253.000 | 75.089.692 |
| Điều dưỡng |
|
4.665.000 | 82.363.841 |
| Giáo dục |
|
4.253.000 | 75.089.692 |
| Nghệ thuật và Thể thao |
|
4.253.000 | 75.089.692 |
| SGCS (Trường Nghiên cứu Hội tụ Toàn cầu) |
|
________ | ________ |
3. Học bổng hệ đại học của Inha University
Dưới đây là danh sách học bổng hệ đại học mà Inha University cung cấp:
| Loại học bổng | Mức học bổng | |
| Học bổng Global 1 - Tân sinh viên | Tân sinh viên |
|
| Tân sinh viên (ngoại trừ sinh viên SGCS) |
|
|
| Tân sinh viên SGCS |
|
|
|
||
| Học bổng Global 2 - Sinh viên đang theo học | Dựa trên GPA học kỳ trước |
|
|
||
Lễ trao học bổng cho sinh viên hệ đại học của trường đại học Inha
IV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ sau đại học của Đại học Inha Hàn Quốc
Một số điều kiện của chương trình sau đại học
| Tiêu chí | Điều kiện | |
| Quốc tịch |
|
|
| Học vấn | Thạc sĩ |
|
| Tiến sĩ |
|
|
| Thạc sĩ & Tiến sĩ tích hợp |
|
|
| Ngoại ngữ (Đáp ứng ít nhất 1 trong các điều kiện) | Tiếng Hàn |
|
| Tiếng Anh |
|
|
Lịch tuyển sinh mùa Xuân năm 2026:
| Lịch trình | Thời gian |
| Đăng ký trực tuyến | 14 tháng 10 – 05 tháng 11 năm 2025 |
| Đăng ký trực tiếp | 14 tháng 10 – 12 tháng 11 năm 2025 |
| Đánh giá của Khoa | 03 tháng 12 – 09 tháng 12 năm 2025 |
| Thông báo kết quả | 29 tháng 12 năm 2025 |
| Nhập học | 05 tháng 1 – 09 tháng 1 năm 2026 |
| Cấp thẻ sinh viên | Cuối tháng 1 năm 2026 |
| Đăng ký môn học | Đầu tháng 2 năm 2026 |
| Bắt đầu học kỳ | Đầu tháng 3 năm 2026 |
Thời gian nộp đơn dự kiến cho học kỳ mùa Thu: Dự kiến bắt đầu vào giữa tháng 4 năm 2026
Lớp học Tiến sĩ tại trường đại học Inha
2. Các chuyên ngành & học phí hệ sau đại học của trường Đại học Inha
Phí đăng ký: 105.000 KRW ~ 1.849.974 VNĐ
Phí nhập học: 1.041.000 KRW ~ 18.341.171 VNĐ
| Trường đào tạo | Khoa/ Ngành học | Học phí - KRW | Học phí - VNĐ |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí Kiến trúc Tàu thủy & Kỹ thuật Đại dương Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ Kỹ thuật Công nghiệp Kỹ thuật Môi trường Khoa học & Kỹ thuật Polymer Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng Kỹ thuật Kiến trúc Kiến trúc Kỹ thuật Tin học Địa không gian Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Kỹ thuật Tài nguyên Năng lượng Kỹ thuật Điện và Máy tính Khoa học và Công nghệ Thực phẩm |
7.451.000 | 131.552.621 |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học Vật lý Thiết kế Thời trang & Dệt may Thực phẩm và Dinh dưỡng Điều dưỡng Sư phạm Toán học Khoa học Đại dương |
6.914.000 | 122.071.510 |
| Khoa học Nhân văn và Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản Hán học Giáo dục Nghiên cứu Pháp ngữ Quản trị Kinh doanh Thương mại Quốc tế Kinh tế học Kế toán Luật Hành chính Công Khoa học Chính trị & Quan hệ Quốc tế Truyền thông Đại chúng Giáo dục Khoa học Xã hội Luật Sở hữu Trí tuệ Nghiên cứu Người tiêu dùng & Trẻ em Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Giáo dục Ngôn ngữ Anh Tài chính & Ngân hàng Toàn cầu Ngôn ngữ & Văn học Hàn Lịch sử Giáo dục Đa văn hóa Công tác Xã hội |
5.754.000 | 101.590.898 |
| Nghệ thuật và Thể thao | Nghệ thuật Thị giác Thiết kế Hội tụ Khoa học Thể thao Khoa học Sức khỏe & Vận động Công nghệ Thiết kế |
7.451.000 | 131.552.621 |
| Y khoa | Y dược Khoa học tự nhiên |
9.424.000 | 166.387.317 |
| Khoa Liên ngành | Hóa học và Kỹ thuật Hóa học Khoa học Sinh học và Kỹ thuật Sinh học Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
________ | _________ |
| Chương trình Liên Khoa | Quản lý Văn hóa Quy hoạch Đô thị Quản lý & Kỹ thuật Dịch vụ Khảo cổ học như một Khoa học Liên ngành Quản lý Phát triển Bền vững Khoa học cho Chính sách FTA và Tư vấn Kinh doanh Kỹ thuật Quy trình Kim loại và Vật liệu¹⁾ Nội dung Tương tác Trị liệu Nhân văn Nghiên cứu Triết học và Văn hóa về Công nghệ Kinh tế Tuần hoàn Hệ thống Môi trường Chính sách Quản trị Thông minh Kỹ thuật Môi trường và Polymer Khoa học và Kỹ thuật Y sinh Kỹ thuật Thành phố Thông minh Tái thiết Đô thị Tài chính Xanh Kỹ thuật Hội tụ Bán dẫn |
________ | _________ |
3. Học bổng hệ sau đại học của Inha University
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng | |
| Học bổng Quốc tế Jeongseok |
Loại A |
|
100% học phí |
| Loại B (đáp ứng 1 trong các điều kiện) |
|
70% học phí | |
| Loại C (đáp ứng 1 trong các điều kiện) |
|
50% học phí | |
| Loại D (đáp ứng 1 trong các điều kiện) |
|
30% học phí | |
| Học bổng Global Vision 1 (đáp ứng 1 trong các điều kiện) |
Thạc sĩ & Kết hợp |
|
100% học phí |
| Tiến sĩ |
|
||
| Học bổng Trợ lý |
Trợ lý Phòng thí nghiệm (LA1) |
|
|
| Trợ lý Phòng thí nghiệm (LA2) |
|
||
| Trợ lý Phòng thí nghiệm (LA3) |
|
||
| Trợ lý Giảng dạy (TA1,2) |
|
||
Trao học bổng cho sinh viên Cao học trường đại học Inha
V. KÝ TÚC XÁ & CƠ SỞ VẬT CHẤT CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC 2026
Khuôn viên của Inha University nằm tại Incheon và được trang bị hệ thống cơ sở vật chất phục vụ học tập, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên. Trường có nhiều tòa nhà học thuật, phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu hiện đại nhằm hỗ trợ hoạt động đào tạo và nghiên cứu.
Ký túc xá trường đại học Inha Hàn Quốc
Một số cơ sở tiêu biểu trong khuôn viên trường gồm:
- Jungseok Memorial Library – thư viện trung tâm của trường với hệ thống tài liệu học thuật và khu vực học tập cho sinh viên.
- Language Training Center – trung tâm đào tạo tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế.
- Graduate School of Logistics – viện đào tạo sau đại học chuyên về logistics.
- Inha University Hospital – bệnh viện đại học phục vụ đào tạo y khoa và chăm sóc sức khỏe.
Hệ thống cơ sở vật chất này giúp sinh viên có môi trường học tập và nghiên cứu hiện đại, đồng thời hỗ trợ nhiều hoạt động học thuật và thực hành chuyên môn.
Bảng chi phí ký túc xá tại trường đại học Inha Hàn Quốc
| Loại phòng | Phí quản lý (4 tháng) | Tiền ăn (70 bữa) | Tiền cọc thiết bị | Phí Hội sinh viên | Tổng chi phí - KRW | Tổng chi phí - VNĐ | |
| Ký túc xá 2 | Phòng 4 người (phòng tắm chung) | 897.000 | 350.000 | 30.000 | 10.400 | 1.287.580 | 22.733.126 |
Cơ sở vật chất trường đại học Inha
VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC
1. Đại học Inha Hàn Quốc có phải trường kỹ thuật hàng đầu tại Incheon không?
Có. Inha University được đánh giá là một trong những trường đại học có thế mạnh về kỹ thuật và công nghệ tại Incheon, đặc biệt nổi bật trong các lĩnh vực như cơ khí, hàng không, CNTT và logistics.
2. Điều kiện vào Đại học Inha Hàn Quốc năm 2026 là gì?
Sinh viên quốc tế cần tốt nghiệp THPT, có TOPIK (thường từ cấp 3–4) hoặc chứng chỉ tiếng Anh đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh, và nộp đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu tuyển sinh quốc tế của trường.
3. Học phí Đại học Inha Hàn Quốc bao nhiêu một năm?
Học phí hệ đại học tại Inha University thường khoảng 4,500,000 – 6,500,000 KRW/năm, tùy theo ngành học (các ngành kỹ thuật thường cao hơn các ngành xã hội).
4. Có nên học Đại học Inha Hàn Quốc nếu theo ngành kỹ thuật?
Có. Trường có thế mạnh truyền thống về kỹ thuật, cơ sở nghiên cứu tốt và liên kết với nhiều doanh nghiệp, nên khá phù hợp cho sinh viên muốn theo các ngành kỹ thuật hoặc công nghệ.
TỔNG KẾT
Sau hơn 70 năm phát triển, Inha University đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học có thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ và nghiên cứu ứng dụng tại Hàn Quốc. Với hệ thống đào tạo đa dạng từ chương trình tiếng Hàn, đại học đến sau đại học, cùng môi trường học tập hiện đại tại Incheon, trường mang đến nhiều cơ hội học tập và phát triển quốc tế cho sinh viên. Bên cạnh đó, các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, logistics hay kinh doanh của Inha luôn được đánh giá cao nhờ chất lượng đào tạo và mạng lưới hợp tác với doanh nghiệp.
Nếu bạn đang quan tâm đến du học Hàn Quốc tại Đại học Inha, việc tìm hiểu kỹ về điều kiện tuyển sinh, học phí, học bổng và ký túc xá sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ tốt hơn cho kỳ nhập học 2026. Để được tư vấn chi tiết về chương trình học, lộ trình du học và hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể liên hệ Trần Quang để được hướng dẫn cụ thể và cập nhật thông tin mới nhất từ nhà trường.
