Đại học Kyonggi Hàn Quốc 2026 - Trường top đào tạo du lịch - khách sạn
Đại học Kyonggi Hàn Quốc là lựa chọn nổi bật trong nhóm các trường đại học Hàn Quốc đào tạo mạnh về Du lịch – Khách sạn, với vị trí gần Seoul và chính sách hỗ trợ du học sinh tốt. Vậy Đại học Kyonggi có gì nổi bật, học phí và điều kiện ra sao trong kỳ tuyển sinh 2026? Trong bài viết này, Trần Quang sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về chương trình đào tạo, học bổng, ký túc xá và những lý do nên chọn Đại học Kyonggi Hàn Quốc cho hành trình du học của mình.
Xem nhanh
I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI HÀN QUỐC 2026
1. Thông Tin Tổng Quan Về Trường Đại Học Kyonggi Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 숭실대학교
- Tên tiếng Anh: Kyonggi University
- Năm thành lập: 1947
- Số lượng giảng viên: 322 giáo sư và 1.256 cán bộ giảng dạy
- Số lượng sinh viên: 16.399 sinh viên theo học các chương trình đại học, cao học và ngôn ngữ, 1.693 sinh viên quốc tế
- Loại hình: Đại học tư thục
- Địa chỉ:
- Cơ sở Suwon: 154-42 Gwanggyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon-si, Kyunggi-do
- Cơ sở Seoul: 24 Gyeonggi-daero 9-gil, Seodaemun-gu, Seoul
- Website chính thức: kyonggi.ac.kr
Trường Đại học Kyonggi
Đại học Kyonggi Hàn Quốc (Kyonggi University) được thành lập từ năm 1947, là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và uy tín tại Hàn Quốc. Trải qua hơn 75 năm phát triển, Kyonggi University đã không ngừng mở rộng quy mô đào tạo, khẳng định vị thế là trường đại học tổng hợp chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu giáo dục trong nước và quốc tế.
Hiện nay, Trường Đại học Kyonggi đào tạo đầy đủ các bậc tiếng Hàn – đại học – sau đại học, với hơn 20.000 sinh viên đang theo học tại hai cơ sở Suwon và Seoul. Trường đặc biệt nổi bật trong các lĩnh vực Du lịch – Khách sạn, Quản trị Kinh doanh, Thiết kế, Khoa học xã hội và Công nghệ ứng dụng, gắn đào tạo với thực tiễn và nhu cầu doanh nghiệp.
Nhờ chương trình giảng dạy hiện đại, giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất tiên tiến và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, Đại học Kyonggi đã trở thành điểm đến hàng đầu cho du học sinh quốc tế mong muốn học tập, làm việc và phát triển sự nghiệp bền vững tại Hàn Quốc.
Hiện nay, Trường Đại học Kyonggi đào tạo đầy đủ các bậc tiếng Hàn – đại học – sau đại học, với hơn 20.000 sinh viên đang theo học tại hai cơ sở Suwon và Seoul. Trường đặc biệt nổi bật trong các lĩnh vực Du lịch – Khách sạn, Quản trị Kinh doanh, Thiết kế, Khoa học xã hội và Công nghệ ứng dụng, gắn đào tạo với thực tiễn và nhu cầu doanh nghiệp.
Nhờ chương trình giảng dạy hiện đại, giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất tiên tiến và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, Đại học Kyonggi đã trở thành điểm đến hàng đầu cho du học sinh quốc tế mong muốn học tập, làm việc và phát triển sự nghiệp bền vững tại Hàn Quốc.
Sân trường Đại học Kyonggi- Vì sao Đại học Quốc gia Pukyong được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều?
- Thông tin học phí, điều kiện của Đại học Quốc gia Changwon Namhae.
- Muốn học nghề, dễ có việc làm? Xem Đại học Khoa học Kỹ thuật Gyeonggi.
2. Tại Sao Nên Chọn Trường Đại Học Kyonggi Hàn Quốc
Đại học Kyonggi được đánh giá cao không chỉ về chất lượng đào tạo mà còn thể hiện rõ qua nhiều bảng xếp hạng đại học uy tín tại Hàn Quốc và quốc tế:
- TOP #50 trong số các đại học tại Hàn Quốc (Theo EduRank 2025), xếp hạng quốc gia dựa trên hoạt động nghiên cứu, trích dẫn và danh tiếng học thuật
- TOP #2.700+ trường đại học có ảnh hưởng học thuật trên thế giới, xét theo số lượng công bố nghiên cứu và trích dẫn quốc tế.
- TOP #55 đại học tại Hàn Quốc theo Webometrics 2025, đánh giá dựa trên mức độ hiện diện và uy tín học thuật trực tuyến.
- Là đại học tư thục uy tín lâu đời, thành lập từ năm 1947, với hơn 70 năm phát triển bền vững trong hệ thống giáo dục Hàn Quốc.
- Có quan hệ hợp tác với hơn 250 trường đại học tại hơn 40 quốc gia, bao gồm nhiều trường danh tiếng tại Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Nga và châu Âu, mở rộng cơ hội trao đổi, chuyển tiếp và học bổng quốc tế cho sinh viên.
II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI 2026
1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học
Để đăng ký học tại Trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Trình độ học vấn: Đã tốt nghiệp THPT (hoặc các cấp bậc tương đương như Cao đẳng, Đại học).
- Năng lực học tập (GPA): Điểm trung bình 3 năm học THPT đạt từ 6.5 trở lên.
- Yêu cầu ngoại ngữ: không yêu cầu TOPIK.
| Kỳ học | Thời gian học | Thời gian nộp hồ sơ | Tuyển bổ sung (du học sinh trong nước) | Thi xếp lớp |
| Xuân | 16/03 – 26/05 | 17/11/2025 – 02/01/2026 | 03/01 – 06/02 | 19/02 |
| Hạ | 15/06 – 24/08 | 16/02 – 03/04 | 04/04 – 08/05 | 21/05 |
| Thu | 14/09 – 27/11 | 01/06 – 17/07 | 18/07 – 07/08 | 02/08 |
| Đông | 04/12/2026 – 25/02/2027 | 17/08 – 02/10 | 03/10 – 06/11 | 19/11 |
Buổi nhập học tại trường Đại học Kyonggi2. Học Phí Tiếng Hàn Trường Đại Học Kyonggi
Những loại chi phí cần biết khi học tại trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc:| Khoản chi phí | Chi phí |
| Phí đăng ký | 100.000 KRW (~1.800.000 VNĐ) |
| Học Phí | 5.600.000 KRW/ 4 kỳ (~99.000.000 VNĐ) |
| Phí bảo hiểm | 70.000 KRW/ 6 tháng (~1.200.000 VNĐ) |
| Phí ký túc xá (bắt buộc ở 6 tháng đầu) | 2.346.600 KRW/ 6 tháng (~41.800.000 VNĐ) |
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
3. Học Bổng Hệ Ngôn Ngữ Hàn Trường Đại Học Kyonggi 2026
Học bổng chương trình đào tạo hệ tiếng D4-1 của trường Đại học Kyonggi được cập nhật như sau:| Học bổng | Giá trị | Số lượng | Điều kiện |
| Nâng Bước Tương Lai | 1.000.000 KRW (~17.800.000 VNĐ) | 4 suất/năm | Thành tích xuất sắc, học tối thiểu 4 khóa tiếng tại Kyonggi |
| Niềm Tự Hào Kyonggi | 500.000 KRW (~8.900.000 VNĐ) | 8 suất/năm | Xét theo đánh giá giáo viên và hội đồng |
| Vượt Lên Chính Mình | 100.000 KRW (~1.800.000 VNĐ) | 20 suất/năm | Điểm số cải thiện rõ so với kỳ trước |
| Chiến Binh TOPIK | 55.000 – 100.000 KRW (~982.000 – 1.800.000 VNĐ) | Không giới hạn | TOPIK 3 hoặc TOPIK 4 trở lên, áp dụng 1 lần/năm |
Lưu ý*: Tiêu chí có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Chương trình học bổng tại trường Đại học KyonggiIII. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC MỚI NHẤT NĂM 2026 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI 2026
1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học
Để trở thành sinh viên của Đại học Kyonggi, bạn cần đáp ứng những tiêu chí sau:
- Trình độ học vấn: Đã tốt nghiệp THPT (hoặc các cấp bậc tương đương như Cao đẳng, Đại học).
- Năng lực học tập (GPA): Điểm trung bình 3 năm học THPT đạt từ 6.5 trở lên.
- Yêu cầu ngoại ngữ: Ứng viên cần đạt một trong các chứng chỉ sau:
- Tiếng Hàn: TOPIK 3 trở lên với bậc đại học, TOPIK 4 trở lên với bậc sau đại học.
- Tiếng Anh: TOEFL (PBT 530, CBT 197, IBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 trở lên.
Lịch tuyển sinh Đại học Kyonggi năm 2026 có thể thay đổi theo thông báo chính thức của nhà trường và Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, vì vậy sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ trước khoảng 4–6 tháng để kịp kỳ nhập học phù hợp. Dưới đây là lịch tuyển sinh dự kiến có thể tham khảo:
| Nội dung | Kỳ 1 | Kỳ 2 |
| Nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến | Dự kiến tháng 10 | Dự kiến tháng 4 |
| Nộp hồ sơ giấy | Dự kiến tháng 10 | Dự kiến tháng 4 |
| Công bố kết quả xét hồ sơ | Dự kiến tháng 11 | Dự kiến tháng 6 |
| Phỏng vấn | Dự kiến tháng 11 | Dự kiến tháng 6 |
| Thông báo kết quả trúng tuyển | Dự kiến tháng 12 | Dự kiến tháng 7 |
| Nộp học phí | Trong tháng 1 | Trong tháng 7 |
| Cấp Thư mời nhập học | Trong tháng 1 | Trong tháng 7 |
| Ngày nhập học | 3 tháng 3 | 1 tháng 9 |
Đăng ký hồ sơ tại trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc2. Các Chuyên Ngành & Học Phí Mới Nhất 2026 Trường Đại Học Kyonggi
| Cơ sở | Trường | Chuyên ngành | Học phí |
| Cơ sơ Suwon | Nhân văn |
|
3.390.000 KRW (~60.100.000 VNĐ) |
| Nghệ thuật & thể thao |
|
4.009.000 KRW (~71.100.000 VNĐ) | |
| Khoa học xã hội |
|
3.390.000 KRW (~60.100.000 VNĐ) | |
| Quản trị phần mềm |
|
4.379.000 KRW (~77.600.000 VNĐ) | |
| Khoa học tổng hợp |
|
4.379.000 KRW (~77.600.000 VNĐ) | |
| Kỹ thuật sáng tạo |
|
4.379.000 KRW (~77.600.000 VNĐ) | |
| Cơ sở Seoul | Văn hóa du lịch |
|
3.400.000 KRW (~60.300.000 VNĐ) |
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Sinh viên tham gia hoạt động tại trường Đại học Kyonggi3. Học Bổng Hệ Đại Học Trường Đại Học Kyonggi 2026
| Loại học bổng | Điều kiện | Giá trị học bổng | Đối tượng nhận học bổng |
| Học bổng dành cho tân sinh viên (kỳ học đầu tiên) | TOPIK 6 | Giảm 70% học phí | Sinh viên nhập học năm nhất và hệ chuyển tiếp |
| TOPIK 5 hoặc hoàn thành Level 6 chương trình tiếng Kyonggi | Giảm 40% học phí | ||
| TOPIK 4 hoặc hoàn thành Level 5 chương trình tiếng Kyonggi | Giảm 30% học phí | ||
| TOPIK ≥ 3 hoặc hoàn thành Level 4 chương trình tiếng Kyonggi | Hỗ trợ phí sinh hoạt + 30% học phí | ||
| Đã học ≥ 4 kỳ tiếng tại Kyonggi, được khoa đề cử | Miễn 100% học phí | ||
| Học bổng duy trì (Dựa trên điểm GPA) | Top 2% SV quốc tế xuất sắc nhất học kỳ trước. |
Giảm 70% học phí | Sinh viên đang học tại trường |
| Top 2 – 6% tiếp theo |
Giảm 50% học phí | ||
| Top 6 – 8% tiếp theo |
Giảm 30% học phí | ||
| Top 8 – 34% tiếp theo |
Giảm 20% học phí | ||
| Nhận học bổng A-D | Hỗ trợ 20 – 30% | ||
| Học bổng thành tích | TOPIK 4, 5, 6 | 500.000 – 1.500.000 KRW (8.900.000 – 26.800.000 VNĐ) | Sinh viên đang học tại trường |
| Chủ tịch, phó, ủy viên hội sinh viên | 1.000.000 – 1.500.000 KRW (17.800.000 – 26.800.000 VNĐ) |
Lưu ý*: Tiêu chí có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Trao học bổng cho sinh viên trường Đại học KyonggiIV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC MỚI NHẤT NĂM 2026 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI 2026
1. Điều Kiện Tuyển Sinh & Thời Gian Nhập Học
Để theo học chương trình sau đại học tại Đại học Kyonggi Hàn Quốc, ứng viên cần đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định dưới đây:
- Trình độ học vấn: Ứng viên phải đã có bằng Cử nhân (đối với hệ Thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (đối với hệ Tiến sĩ).
- Năng lực học tập (GPA): Điểm trung bình 3 năm học THPT đạt từ 6.5 trở lên.
- Yêu cầu ngoại ngữ: Ứng viên cần đạt một trong các chứng chỉ sau:
- Tiếng Hàn: Tối thiểu đạt TOPIK 4.
- Tiếng Anh: Đáp ứng một trong các chứng chỉ: IELTS 5.5, TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, hoặc PTE-A 53 trở lên.
Lịch tuyển sinh hệ Sau Đại học của Đại học Kyonggi kỳ Xuân 2026 thường diễn ra trong 2 đợt chính:
| Tên trường Cao học | Thời gian nhận hồ sơ (Dự kiến 2025 - 2026) | Ghi chú |
| Cao học Tổng hợp | 26/12/2025 – 08/01/2026 | 10:00 - 24:00 |
| Cao học Kinh doanh Dịch vụ | 21/01/2026 – 23/01/2026 | Đến 15:00 |
| Cao học Chính trị | 02/01/2026 – 16/01/2026 | Đến 15:00 |
| Cao học Du lịch | 02/01/2026 – 16/01/2026 | Đến 15:00 |
| Cao học Y học thay thế | 02/01/2026 – 16/01/2026 | Đến 15:00 |
| Cao học Hành chính Công – Phúc lợi – Tham vấn | 25/12/2025 – 16/01/2026 | 09:00 - 13:00 |
| Cao học Giáo dục | 03/11/2025 – 14/11/2025 | 09:00 - 17:00 |
| Cao học Công nghiệp Xây dựng | 02/01/2026 – 16/01/2026 | 10:00 - 15:00 |
| Cao học Nghệ thuật | 22/12/2025 – 09/01/2026 | Đến 15:00 |
| Cao học Làn sóng Hàn Quốc | 02/01/2026 – 14/01/2026 | Đến 15:00 |
2. Các Chuyên Ngành & Học Phí Mới Nhất 2026 Trường Đại Học Kyonggi
Phí nhập học: 888.000 KRW (~ 15.700.000 VNĐ)| Cơ sở | Khoa | Học phí |
| Suwon | Khoa học xã hội và nhân văn | 4.995.000 KRW (~88.600.000 VNĐ) |
| Khoa học tự nhiên | 5.639.000 KRW (~100.000.000 VNĐ) | |
| Kỹ thuật | 6.304.000 KRW (~111.800.000 VNĐ) | |
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | 5.639.000 KRW (~100.000.000 VNĐ) | |
| Seoul | Khoa học xã hội và nhân văn | 4.995.000 KRW (~88.600.000 VNĐ) |
| Khoa học tự nhiên | 5.639.000 KRW (~100.000.000 VNĐ) | |
| Nghệ thuật và giáo dục thể chất | 5.639.000 KRW (~100.000.000 VNĐ) |
3. Học Bổng Hệ Sau Đại Học Trường Đại Học Kyonggi 2026
Học bổng hệ sau đại học Trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc 2026 mang đến chính sách như:- Học bổng kỳ đầu tiên: Miễn giảm 50% học phí.
- Học bổng duy trì (Dựa trên điểm GPA): GPA ≥ 3.50 → Giảm 50% học phí học kỳ tiếp theo.
Lễ tốt nghiệp tại trường Đại học KyonggiV. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI HÀN QUỐC 2026
Du học sinh Việt Nam khi ở tại ký túc xá đại học Kyonggi Hàn Quốc sẽ được tận hưởng hệ thống cơ sở vật chất chuẩn 5 sao:- Trang thiết bị mỗi tầng: Mỗi tầng đều có khu vực chung trang bị tủ lạnh cỡ lớn và lò vi sóng.
- Khu tự học chuyên sâu: Hệ thống phòng tự học đa dạng như Dream Lounge, khu Study, và đặc biệt là thư viện thông minh Dream24 hoạt động liên tục.
- Tiện ích sức khỏe: Sinh viên được sử dụng miễn phí phòng tập Gym, phòng tập Gx ngay trong tòa nhà.
- Dịch vụ nội khu: Dream Tower tích hợp đầy đủ nhà ăn (497 chỗ ngồi), cửa hàng tiện lợi, quán Cafe, tiệm giặt ủi và khu vực photocopy hồ sơ.
| Tòa KTX | Giai đoạn | Loại phòng | Số lượng phòng | Phí KTX cho 1 người |
| Cơ sở Suwon (Dream Tower) | 1 kỳ (16 tuần) | Phòng 1 người | 100 phòng | 2.139.600 KRW (~38.000.000 VNĐ) |
| Phòng 2 người | 958 phòng | 1.497.700 KRW (~26.500.000 VNĐ) | ||
| 6 tháng (25 tuần | Phòng 1 người | 100 phòng | 3.209.500 KRW (~57.000.000 VNĐ) | |
| Phòng 2 người | 958 phòng | 2.246.600 KRW (~40.000.000 VNĐ) |
Ký túc xá trường Đại học KyonggiVI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện du học trường Đại học Kyonggi là gì?
Điều kiện tuyển sinh của Kyonggi University thay đổi tùy theo hệ đào tạo mà bạn lựa chọn, cụ thể:- Hệ Tiếng Hàn: Tốt nghiệp THPT trở lên, điểm trung bình 3 năm THPT (GPA) từ 6.5 trở lên và không yêu cầu chứng chỉ TOPIK.
- Hệ Đại học: Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương), GPA từ 6.5 trở lên; yêu cầu ngoại ngữ tối thiểu TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 (hoặc các chứng chỉ tiếng Anh tương đương khác).
- Hệ Sau Đại học: Đã có bằng Cử nhân (học Thạc sĩ) hoặc bằng Thạc sĩ (học Tiến sĩ), GPA THPT từ 6.5 trở lên; yêu cầu ngoại ngữ tối thiểu TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 trở lên.
2. Học phí trường Đại học Kyonggi bao nhiêu 1 năm?
Học phí được quy định theo từng chương trình và khối ngành:- Hệ Tiếng Hàn: Khoảng 5.600.000 KRW/năm (~100.000.000 VNĐ) (cho 4 kỳ học).
- Hệ Đại học: Dao động từ 3.390.000 KRW đến 4.379.000 KRW/kỳ (~60.000.000 VNĐ đến ~78.000.000 VNĐ)) tùy theo khối ngành (Nhân văn, Nghệ thuật, Khoa học xã hội, Kỹ thuật...). Như vậy, 1 năm học phí sẽ khoảng 6.780.000 KRW – 8.758.000 KRW.
- Hệ Sau Đại học: Dao động từ 4.995.000 KRW đến 6.304.000 KRW/kỳ (~89.000.000 VNĐ đến ~112.600.000 VNĐ).
3. Trường Đại học Kyonggi nên học ở cơ sở Suwon hay Seoul?
Việc lựa chọn cơ sở học tại Trường Đại học Kyonggi Hàn Quốc phụ thuộc vào chuyên ngành bạn đào tạo, bởi vì mỗi cơ sở tập trung các khoa khác nhau:- Cơ sở Suwon: Là cơ sở chính, đào tạo đa dạng các ngành về Nhân văn, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật sáng tạo và Nghệ thuật thể thao.
- Cơ sở Seoul: Tập trung mạnh vào khối ngành Văn hóa du lịch và Nghệ thuật (Diễn xuất, Hoạt hình, Quản trị du lịch, Khách sạn...). Nếu bạn đam mê ngành du lịch – thế mạnh của trường, thì cơ sở Seoul là lựa chọn hàng đầu.
4. Có được đi làm thêm ở ngoài khi học trường Đại học Kyonggi không?
Sinh viên theo học tại trường Đại học Kyonggi có lợi thế lớn trong việc tiếp cận các trung tâm kinh tế – văn hóa tại Suwon và Seoul, từ đó mở rộng cơ hội làm thêm hợp pháp. Tuy nhiên, bạn cần tuân thủ các quy định về số giờ làm thêm và thời gian cư trú tối thiểu theo luật pháp Hàn Quốc dành cho du học sinh.5. Ký túc xá trường Đại học Kyonggi có bao nhiêu người 1 phòng?
Ký túc xá Dream Tower (Cơ sở Suwon) cung cấp hai loại phòng chính:- Phòng 1 người: Số lượng hạn chế (khoảng 100 phòng).
- Phòng 2 người: Là loại phòng phổ biến nhất (khoảng 958 phòng).
TỔNG KẾT
Trường Đại học Kyonggi là lựa chọn du học hấp dẫn với chất lượng đào tạo uy tín, nhiều chương trình học bổng, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội phát triển nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Với hai cơ sở tại Suwon và Seoul, Kyonggi University mang đến môi trường học tập năng động, hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện từ học tập đến sinh hoạt.Nếu bạn đang cần tư vấn rõ ràng, thực tế và đúng với nhu cầu cá nhân, bạn có thể để lại thông tin tại khung bên phải. Trần Quang và đội ngũ sẽ liên hệ hỗ trợ bạn nhanh chóng và hoàn toàn miễn phí.
