Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026: Trường Top Đầu Khối Đại Học Quốc Gia
Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc – KNU là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm, nổi bật với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu tại thành phố Daegu. Vậy ngôi trường này có gì đặc biệt khiến hàng nghìn sinh viên quốc tế lựa chọn mỗi năm? Trong bài viết này, cùng Trần Quang khám phá toàn diện về ngành học, học phí, học bổng, ký túc xá và cơ hội phát triển tại Kyungpook – những thông tin quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định du học đúng đắn và chiến lược hơn.
Xem nhanh
I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC (KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY) 2026
1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Kyungpook
- Tên tiếng Hàn: 경북대학교
- Tên tiếng Anh: Kyungpook National University (KNU)
- Loại hình: Đại học công lập
- Thành lập: Năm 1946
- Số lượng sinh viên: 34.434 sinh viên (trong đó có 28.217 sinh viên Đại học và 6.217 sinh viên sau Đại học)
- Số lượng giảng viên: khoảng 1.288 giảng viên chính thức
- Địa chỉ:
- Cơ sở Daegu (Cở sở chính): 80 Daehakro, Bukgu, Daegu, Hàn Quốc
- Cơ sở Sangju: 2559, Gyeongsang-daero, Sangju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
- Website: knu.ac.kr
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở chính Daegu
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở Sangju
Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc (KNU) là trường công lập trọng điểm tại thành phố Daegu, Hàn Quốc. Trường hình thành từ sự hợp nhất các cơ sở sư phạm, y học và nông nghiệp tại Daegu. Mô hình này đặt nền móng cho đại học quốc gia tổng hợp, định hướng giáo dục, nghiên cứu và phục vụ xã hội.
Theo số liệu công bố chính thức từ website trường, KNU có hơn 34.000 sinh viên và hơn 1.200 giảng viên toàn thời gian. Quy mô này giúp Đại học Quốc gia Kyungpook duy trì hệ sinh thái nghiên cứu mạnh và ổn định. Trường sở hữu bệnh viện đại học, viện nghiên cứu chuyên sâu và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp.
Về học thuật, KNU nổi bật với các ngành kỹ thuật, công nghệ sinh học, y dược và khoa học ứng dụng. Trường chú trọng nghiên cứu thực tiễn và liên kết doanh nghiệp trong đào tạo. Theo chia sẻ từ chuyên gia tư vấn du học Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Kyungpook phù hợp với sinh viên định hướng nghiên cứu dài hạn. Học phí cạnh tranh so với nhiều trường top tại Seoul. Đây là lợi thế lớn khi cân nhắc chi phí du học Hàn Quốc.

Trường Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc
2. Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Quốc gia Kyungpook
Kyungpook National University là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn. Dưới đây là một số thành tựu và vị thế nổi bật của Kyungpook National University trong các bảng xếp hạng quốc tế.
- TOP #441 thế giới, thuộc top 2.1% đại học tốt nhất toàn cầu theo bảng xếp hạng Center for World University Rankings (CWUR) 2025.
- TOP #10 tại Hàn Quốc và #107 tại châu Á theo bảng xếp hạng CWUR 2025.
- TOP #9 đại học hàng đầu Hàn Quốc trong khối Đại học Quốc gia, đồng thời nằm trong TOP 1% đại học xuất sắc tại Daegu theo bảng xếp hạng Edurank 2025.
- TOP 50% các lĩnh vực nghiên cứu trên thế giới theo bảng xếp hạng Edurank 2025, với hàng chục nghìn công trình khoa học được công bố và lượng trích dẫn cao trong các ngành Kỹ thuật, Y sinh, Khoa học tự nhiên và CNTT.
- TOP #3 thế giới theo THE Impact Rankings 2025, trở thành đại học Hàn Quốc đầu tiên lọt Top 3 toàn cầu về đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
- Theo THE World University Rankings 2025, KNU nằm trong nhóm 501–600 thế giới – đánh giá chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và trích dẫn khoa học.
- TOP #87 ở châu Á với bảng xếp hạng THE Asia University Rankings.
- TOP #519 toàn cầu trong bảng QS World University Rankings 2026.
- TOP #751 thế giới và #9 tại Hàn Quốc, đồng thời thuộc top 50% dựa trên nghiên cứu và xuất bản khoa học quốc tế theo EduRank 2025.
- TOP đại học thu hút sinh viên quốc tế tại khu vực miền Trung Hàn Quốc, với hàng nghìn sinh viên đến từ hơn 90 quốc gia.
- Được Chính phủ Hàn Quốc công nhận là đại học nghiên cứu trọng điểm quốc gia, nhận ngân sách lớn cho các dự án R&D và đổi mới sáng tạo.
- Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp: liên kết với hàng trăm trường đại học và viện nghiên cứu tại Mỹ, châu Âu, châu Á tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi sinh viên, nghiên cứu và học bổng quốc tế.
- Thế mạnh đặc biệt về Kỹ thuật – Công nghệ – Y sinh – Khoa học tự nhiên, là cái nôi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các tập đoàn và viện nghiên cứu lớn của Hàn Quốc.

Sân trường Đại học Quốc gia Kyungpook
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng của Đại học Quốc gia Kyungpook
Để đăng ký chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Kyungpook National University, sinh viên cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định của trường và chính phủ Hàn Quốc.
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Học vấn | Điểm trung bình THPT > 6.5, Tốt nghiệp THPT (không quá 2 năm) |
| Ngôn ngữ | Không yêu cầu TOPIK |
2. Thông tin hệ tiếng Hàn D4-1 tại Đại học Quốc gia Kyungpook
Học phí hệ tiếng tại Đại học Quốc gia Kyungpook được đánh giá hợp lý, phù hợp với du học sinh Việt Nam có kế hoạch học dài hạn.| Khoản phí | Mức phí (KRW) | Mức phí (VNĐ) |
| Phí đăng ký | 70.000 | ~1.200.000 |
| Học phí | 70.000 1.400.000/kỳ (mới nhất 2026) | ~25.000.000 |
| Bảo hiểm y tế | 100.000/năm | ~1.800.000 |
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Đại học Quốc gia Kyungpook tổ chức 4 kỳ nhập học mỗi năm, tạo điều kiện linh hoạt cho du học sinh lựa chọn thời điểm phù hợp.
Đại học Quốc gia Kyungpook tổ chức 4 kỳ nhập học mỗi năm, tạo điều kiện linh hoạt cho du học sinh lựa chọn thời điểm phù hợp.
| Kỳ học | Hạn nộp hồ sơ | Thanh toán học phí | Phân lớp | Thời gian học |
| Xuân | 08/12/2025 – 19/12/2025 | ~09/01 | Giữa tháng 2 | 03/03/2026 – 13/05/2026 |
| Hạ | 09/03/2026 – 20/03/2026 | ~10/04 | Giữa tháng 5 | 01/06/2026 – 07/08/2026 |
| Thu | 08/06/2026 – 19/06/2026 | ~10/07 | Giữa tháng 8 | 01/09/2026 – 13/11/2026 |
| Đông | 08/09/2026 – 21/09/2026 | ~09/10 | Giữa tháng 11 | 01/12/2026 – 11/02/2027 |
Chương trình tiếng Hàn D4-1 tại Đại học Quốc gia Kyungpook đào tạo 6 cấp độ, giảng viên chất lượng cao, kết hợp trải nghiệm văn hóa, giúp du học sinh nhanh chóng nâng cao tiếng Hàn và hòa nhập tại Hàn Quốc.
| Nội dung | Thông tin |
| Đơn vị đào tạo | Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ – KNU |
| Số kỳ học | 4 kỳ/năm |
| Thời lượng | 10 tuần/kỳ (200 giờ/kỳ) |
| Lịch học | 5 ngày/tuần – 4 giờ/ngày |
| Trình độ | 6 cấp độ |
Lớp học hệ ngôn ngữ Hàn tại Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc3. Học bổng hệ ngôn ngữ hàn Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026
Học bổng Đại học Quốc gia Kyungpook được xét dựa trên kết quả học tập và tỷ lệ chuyên cần, khuyến khích sinh viên duy trì thái độ học tập nghiêm túc trong suốt khóa học.
| Loại học bổng | Nội dung |
| Học bổng thành tích | Dành cho sinh viên thuộc Top 28% kết quả học tập |
| Học bổng tiến bộ | 2% sinh viên có mức tiến bộ cao nhất so với kỳ trước |
Học bổng hệ ngôn ngữ hàn Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC VISA D2-2 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK 2026
1. Điều kiện tuyển sinh hệ đại học của Kyungpook National University
Sinh viên muốn học hệ đại học tại Kyungpook National University cần tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ theo quy định của trường.
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình THPT > 6.5 |
| Ngôn ngữ | TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 59, IELTS (Academic) 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 trở lên |
2. Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook
Phí đăng ký: 80.000 KRW (~1.400.000 VNĐ)| Khối ngành/Trường | Ngành đào tạo | Học phí/kỳ (KRW) | Học phí/kỳ (VNĐ) |
| Nhân văn |
|
1.981.000 | ~35.700.000 |
|
2.028.000 | ~36.600.000 | |
| Khoa học Xã hội |
|
2.019.000 | ~36.400.000 |
| Khoa học Tự nhiên |
|
2.379.000 | ~42.900.000 |
| Kinh tế & Quản trị |
|
1.954.000 | ~35.200.000 |
| Kỹ thuật |
|
2.531.000 | ~45.700.000 |
| Công nghệ thông tin (IT) |
|
2.531.000 | ~45.700.000 |
| Nông nghiệp & Khoa học đời sống |
|
2.379.000 | ~42.900.000 |
|
2.379.000 | ~43.000.000 | |
|
1.981.000 | ~35.700.000 | |
| Nghệ thuật |
|
2.610.000 | ~47.000.000 |
|
2.670.000 | ~48.200.000 | |
| Khoa học đời sống |
|
2.379.000 | ~42.900.000 |
| Hành chính công vụ |
|
1.954.000 | ~35.200.000 |
| Sư phạm |
|
1.981.000 | ~35.700.000 |
| Điều dưỡng |
|
2.240.000 | ~40.400.000 |
| Thú y |
|
2.344.000 | ~42.300.000 |
| Y khoa |
|
3.156.500 | ~57.000.000 |
| Dược |
|
3.192.500 | ~57.600.000 |
| Môi trường sinh thái |
|
2.379.000 | ~41.800.000 |
|
1.981.000 | ~34.800.000 | |
| Khoa học kỹ thuật |
|
2.531.000 | ~44.500.000 |
|
2.379.000 | ~41.800.000 |
Lưu ý*: Học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 02/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook3. Học bổng hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026
| Nhóm đối tượng | Điều kiện | Giá trị học bổng | Ghi chú |
| Tân sinh viên / Chuyển tiếp | TOPIK 3 | Giảm 16 - 20% học phí kỳ đầu | |
| TOPIK 4 | Giảm 40 - 42% học phí kỳ đầu | ||
| TOPIK 5 | Giảm 80 - 84% học phí kỳ đầu | ||
| TOPIK 6 | Miễn 100% học phí kỳ đầu | ||
| Hoàn thành 2 kỳ tiếng Hàn tại KNU | Giảm 16 - 20% học phí kỳ đầu | ||
| Sinh viên năm nhất | Ở ký túc xá | Miễn phí tiền phòng KTX năm nhất (không bao gồm tiền ăn) | |
| Sinh viên đang học | GPA Top 7% mỗi khoa | Giảm 80 - 84% học phí kỳ tiếp theo | Xét theo thành tích |
| GPA Top 8% – 37% | Giảm 16 - 20% học phí kỳ tiếp theo | ||
| Đạt TOPIK ≥ 4 | 500.000 KRW tiền mặt trong 3 học kỳ đầu (một lần duy nhất) | Áp dụng cho SV chưa có TOPIK |
Lễ tốt nghiệp tại Kyungpook National UniversityIV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC MỚI NHẤT NĂM 2026 CỦA ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC
1. Điều kiện tuyển sinh hệ sau đại học của Kyungpook National University
| Tiêu chí | Điều kiện |
| Học vấn | Tốt nghiệp đại học hoặc tương đương |
| Ngôn ngữ | TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 59, IELTS (Academic) 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 trở lên |
2. Các chuyên ngành & học phí hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook
Phí nhập học: 189.000 KRW (~3.400.000 VNĐ) - Riêng ngành Luật 186.500 KRW (3.300.000 VNĐ)
Phí đăng ký: 80.000 KRW (~1.400.000 VNĐ)Cơ sở Daegu
| Khối ngành/Trường | Ngành học | Học phí/kỳ (KRW) | Học phí/kỳ (VNĐ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội |
|
2.509.000 | ~44.700.000 |
| Khoa học tự nhiên – Khoa học sự sống |
|
3.251.000 | ~58.000.000 |
| Kỹ thuật |
|
3.318.000 | ~59.000.000 |
| Nghệ thuật – Thể chất |
|
4.007.000 | ~71.400.000 |
|
4.141.000 | ~73.800.000 | |
| Y khoa |
|
4.798.000 | ~85.500.000 |
|
4.592.000 | ~81.800.000 | |
| Dược |
|
3.614.000 | ~64.400.000 |
| Luật (Tiến sĩ) |
|
2.357.000 | ~42.000.000 |
| Nghiên cứu quốc tế |
|
2.658.000 | ~47.400.000 |
Cơ sở Sangju
| Khối ngành | Ngành học | Học phí/kỳ (KRW) | Học phí/kỳ (VNĐ) |
| Nhân văn – Xã hội |
|
2.509.000 | ~44.700.000 |
| Khoa học tự nhiên |
|
3.251.000 | ~58.000.000 |
| Kỹ thuật |
|
3.318.000 | ~59.000.000 |
| Nghệ thuật – Thể thao |
|
4.007.000 | ~71.400.000 |
Lưu ý*: Học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Sinh viên hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook3. Học bổng hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook
| Tên học bổng | Đối tượng | Quyền lợi | Điều kiện chính | Ghi chú |
| KINGS – KNU (Học bổng sau đại học KNU) | SV quốc tế hệ ThS/TS (mới nhập học & đang học) | Miễn 50% – 100% học phí | Được khoa đề cử & xét chọn SV đang học: GPA học kỳ trước 3.0 trở lên |
|
| Học bổng KINGS Xuất sắc | Tân SV hệ sau ĐH | Miễn 100% học phí kỳ đầu | Phải đạt 1 trong các điều kiện: A. Tốt nghiệp ĐH Top 500 thế giới
|
|
| G-KNU Scholarship | SV sau ĐH học toàn thời gian (TS & ThS–TS liên thông) | 100% học phí | Phải là SV hệ full-time Với chương trình liên thông: hoàn thành ≥3 kỳ, ≥24 tín chỉ (30 tín chỉ với QTKD), GPA ≥2.7 |
|
Học bổng hệ sau đại học của Đại học Quốc gia KyungpookV. KÝ TÚC XÁ VÀ CƠ SỞ VẬT CHẤT TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC 2026
(Đơn vị: KRW/mỗi học kỳ, áp dụng cho năm 2026)Ký túc xá Kyungpook National University được thiết kế nhằm tạo không gian sinh hoạt yên tĩnh và thuận tiện cho việc nghiên cứu, học tập.
| Cơ sở Daegu | ||||
| Ký túc xá | Bongsa / Hwamok (Phòng đôi) | CheomSeong (Phòng đôi) | Myeongui | |
| Phòng đôi | Phòng đơn | |||
| Phí phòng (KRW) | 618.200 | 694.000 | 859.800 | 1.461.000 |
| Phí phòng (VNĐ) | ~11.000.000 | ~12.300.000 | ~15.300.00 | ~26.000.000 |
| Số bữa/ngày | 1 bữa | 1.5 bữa | 2 bữa | 2.5 bữa |
| Phí tiền ăn (KRW) | 526.500 | 717.500 | 881.600 | 1.015.000 |
| Phí tiền ăn (VNĐ) | ~9.400.000 | ~12.800.000 | ~15.700.000 | ~18.000.000 |
| Cơ sở Sangju | ||
| Hạng mục | Tòa Cheongun (Nam, Phòng đôi)) | Tòa Noak (Nữ, Phòng đôi) |
| Phí phòng | 686.000 KRW (~12.200.000 VNĐ) | 686.000 KRW (~12.200.000 VNĐ) |
| Gói ăn uống | 1 bữa/ngày | 2 bữa/ngày |
| Phí tiền ăn (KRW) | 508.500 | 926.600 |
| Phí tiền ăn (VNĐ) | ~9.000.000 | ~16.500.000 |
Lưu ý*: Chi phí có thể thay đổi. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 02/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Tùy chọn ăn uống khác:
Tùy chọn ăn uống khác:
- 3 bữa/ngày: 1.041.000 KRW (cơ sở Daegu), 1.111.800 KRW (cơ sở Sangju)
- Vé ăn lẻ: 5.400 KRW.
Lưu ý*:
- Chi phí ký túc xá trong kỳ nghỉ hè/đông được tính riêng.
- Sinh viên ở tòa CheomSeong sử dụng nhà ăn tại tòa CheomSeong.
- Sinh viên chuyên ngành Y và Nha khoa được xếp vào tòa Myeongui (Cơ sở Y tế).
Không gian nhà ăn tại Đại học Quốc gia Kyungpook
Khẩu phần ăn mỗi ngày của Đại học Quốc gia KyungpookVI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK (KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY)
1. Mức học phí trung bình mỗi năm tại Đại học Quốc gia Kyungpook là bao nhiêu?
Học phí tại Kyungpook National University được đánh giá khá hợp lý so với chất lượng đào tạo, bởi đây là trường đại học công lập thuộc hệ thống Đại học Quốc gia Hàn Quốc và được chính phủ hỗ trợ ngân sách. Chi phí học tập trung bình như sau:
- Hệ tiếng Hàn (visa D4-1): khoảng 5.200.000 – 5.600.000 KRW/năm (tương đương khoảng 94 – 101 triệu VNĐ).
- Hệ đại học: khoảng 4.000.000 – 7.000.000 KRW/năm (tương đương khoảng 72 – 126 triệu VNĐ), tùy theo từng khối ngành như Nhân văn, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật hoặc Nghệ thuật.
- Hệ sau đại học: khoảng 4.000.000 – 8.500.000 KRW/năm (tương đương khoảng 72 – 153 triệu VNĐ), tùy chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ và lĩnh vực nghiên cứu.
Lưu ý*: Mức học phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm học và từng chương trình đào tạo của trường.
2. Học sinh từng trượt trường khác có nộp Đại học Quốc gia Kyungpook được không?
Câu trả lời là CÓ, nhưng cần xem xét kỹ lý do trượt và hồ sơ hiện tại:
- Nếu trượt vì năng lực tiếng Hàn chưa đủ: Bạn hoàn toàn có thể nộp lại vào KNU nếu đã cải thiện được TOPIK (tối thiểu TOPIK 3). Hoặc bạn có thể đăng ký học hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kyungpook
- Nếu trượt vì điểm GPA thấp (dưới 6.5): Rất khó. KNU là trường Top đầu (Đại học Quốc gia số 1), yêu cầu đầu vào khắt khe hơn các trường thường. GPA nên từ 6.5 trở lên.
- Nếu từng trượt code/visa: KNU thuộc nhóm trường ưu tiên (Top 1%), việc xét duyệt hồ sơ cực kỳ kỹ lưỡng. Nếu lịch sử lưu trú hoặc hồ sơ tài chính có vết đen, khả năng bị từ chối là rất cao.
3. Nên học ngành nào tại Đại học Quốc gia Kyungpook để dễ xin việc sau tốt nghiệp?
Đại học Quốc gia Kyungpook nằm tại Daegu - thành phố công nghiệp trọng điểm, nên các ngành sau đây có cơ hội việc làm cực lớn:
- Kỹ thuật Điện tử / Bán dẫn: Daegu lân cận là "thủ phủ" của Samsung, LG Display và các công ty vệ tinh. Đại học Quốc gia Kyungpook nổi tiếng là nơi cung cấp nhân sự kỹ thuật chất lượng cao cho khu vực này.
- Kỹ thuật Cơ khí & Ô tô: Phục vụ cho các khu công nghiệp chế tạo máy.
- Công nghệ thông tin (IT/Computer Science): Đặc biệt là mảng phần mềm và hội tụ số.
- Nông nghiệp công nghệ cao: Đây là thế mạnh truyền thống của các trường Đại học Quốc gia, rất khát nhân lực chất lượng cao.
4. Sinh viên quốc tế tốt nghiệp Kyungpook National University thường làm việc ở đâu?
Sinh viên Kyungpook National University có lợi thế cạnh tranh rất lớn nhờ danh tiếng của trường:
- Tại Hàn Quốc: Làm việc tại các tập đoàn lớn (Samsung, LG, Hyundai...) hoặc các công ty tầm trung (Mid-sized companies) tại khu vực Daegu, Gyeongbuk. Với bằng cấp từ Kyungpook National University, việc đổi visa sang E-7 (Kỹ sư/Chuyên gia) thường thuận lợi hơn.
- Tại Việt Nam: Trở thành quản lý, kỹ sư, phiên dịch cấp cao cho các doanh nghiệp Hàn Quốc (Samsung Việt Nam, LG, Lotte...).
TỔNG KẾT
Với vị thế là trường đại học quốc gia top đầu Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University – KNU) không chỉ nổi bật về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất hiện đại mà còn sở hữu mức học phí hợp lý cùng nhiều chương trình học bổng đại học hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình du học Hàn Quốc tại Kyungpook National University, muốn tư vấn ngành học phù hợp, điều kiện tuyển sinh và học bổng mới nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Trần Quang để được hỗ trợ 1–1 miễn phí, cập nhật thông tin chính xác và tăng tỷ lệ đậu hồ sơ ngay từ vòng đầu tiên.
