Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026: Trường Top Đầu Khối Đại Học Quốc Gia

Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc – KNU là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm, nổi bật với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu tại thành phố Daegu. Vậy ngôi trường này có gì đặc biệt khiến hàng nghìn sinh viên quốc tế lựa chọn mỗi năm? Trong bài viết này, cùng Trần Quang khám phá toàn diện về ngành học, học phí, học bổng, ký túc xá và cơ hội phát triển tại Kyungpook – những thông tin quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định du học đúng đắn và chiến lược hơn.

Xem nhanh

I. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC (KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY) 2026

1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Kyungpook

  • Tên tiếng Hàn: 경북대학교
  • Tên tiếng Anh: Kyungpook National University (KNU)
  • Loại hình: Đại học công lập 
  • Thành lập: Năm 1946 
  • Số lượng sinh viên: 34.434 sinh viên (trong đó có 28.217 sinh viên Đại học và 6.217 sinh viên sau Đại học)
  • Số lượng giảng viên: khoảng 1.288 giảng viên chính thức
  • Địa chỉ: 
    • Cơ sở Daegu (Cở sở chính): 80 Daehakro, Bukgu, Daegu, Hàn Quốc
    • Cơ sở Sangju: 2559, Gyeongsang-daero, Sangju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
  • Website: knu.ac.kr 
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở chính Daegu
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở chính Daegu
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở Sangju
Đại học quốc gia Kyungpook cơ sở Sangju

Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc (KNU) là trường công lập trọng điểm tại thành phố Daegu, Hàn Quốc. Trường hình thành từ sự hợp nhất các cơ sở sư phạm, y học và nông nghiệp tại Daegu. Mô hình này đặt nền móng cho đại học quốc gia tổng hợp, định hướng giáo dục, nghiên cứu và phục vụ xã hội.

Theo số liệu công bố chính thức từ website trường, KNU có hơn 34.000 sinh viên và hơn 1.200 giảng viên toàn thời gian. Quy mô này giúp Đại học Quốc gia Kyungpook duy trì hệ sinh thái nghiên cứu mạnh và ổn định. Trường sở hữu bệnh viện đại học, viện nghiên cứu chuyên sâu và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp. 

Về học thuật, KNU nổi bật với các ngành kỹ thuật, công nghệ sinh học, y dược và khoa học ứng dụng. Trường chú trọng nghiên cứu thực tiễn và liên kết doanh nghiệp trong đào tạo. Theo chia sẻ từ chuyên gia tư vấn du học Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Kyungpook phù hợp với sinh viên định hướng nghiên cứu dài hạn. Học phí cạnh tranh so với nhiều trường top tại Seoul. Đây là lợi thế lớn khi cân nhắc chi phí du học Hàn Quốc.
Trường Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc
Trường Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc

2. Đặc điểm nổi bật của trường Đại học Quốc gia Kyungpook

Kyungpook National University là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn. Dưới đây là một số thành tựu và vị thế nổi bật của Kyungpook National University trong các bảng xếp hạng quốc tế.
  • TOP #441 thế giới, thuộc top 2.1% đại học tốt nhất toàn cầu theo bảng xếp hạng Center for World University Rankings (CWUR) 2025.
  • TOP #10 tại Hàn Quốc và #107 tại châu Á theo bảng xếp hạng CWUR 2025. 
  • TOP #9 đại học hàng đầu Hàn Quốc trong khối Đại học Quốc gia, đồng thời nằm trong TOP 1% đại học xuất sắc tại Daegu theo bảng xếp hạng Edurank 2025.
  • TOP 50% các lĩnh vực nghiên cứu trên thế giới theo bảng xếp hạng Edurank 2025, với hàng chục nghìn công trình khoa học được công bố và lượng trích dẫn cao trong các ngành Kỹ thuật, Y sinh, Khoa học tự nhiên và CNTT.
  • TOP #3 thế giới theo THE Impact Rankings 2025, trở thành đại học Hàn Quốc đầu tiên lọt Top 3 toàn cầu về đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
  • Theo THE World University Rankings 2025, KNU nằm trong nhóm 501–600 thế giới – đánh giá chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và trích dẫn khoa học.
  • TOP #87 ở châu Á  với bảng xếp hạng THE Asia University Rankings.
  • TOP #519 toàn cầu trong bảng QS World University Rankings 2026. 
  • TOP #751 thế giới và #9 tại Hàn Quốc, đồng thời thuộc top 50% dựa trên nghiên cứu và xuất bản khoa học quốc tế theo EduRank 2025.
  • TOP đại học thu hút sinh viên quốc tế tại khu vực miền Trung Hàn Quốc, với hàng nghìn sinh viên đến từ hơn 90 quốc gia.
  • Được Chính phủ Hàn Quốc công nhận là đại học nghiên cứu trọng điểm quốc gia, nhận ngân sách lớn cho các dự án R&D và đổi mới sáng tạo.
  • Mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp: liên kết với hàng trăm trường đại học và viện nghiên cứu tại Mỹ, châu Âu, châu Á tạo điều kiện thuận lợi cho trao đổi sinh viên, nghiên cứu và học bổng quốc tế.
  • Thế mạnh đặc biệt về Kỹ thuật – Công nghệ – Y sinh – Khoa học tự nhiên, là cái nôi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các tập đoàn và viện nghiên cứu lớn của Hàn Quốc.
Sân trường Đại học Quốc gia Kyungpook
Sân trường Đại học Quốc gia Kyungpook

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN VISA D4-1 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC 2026

1. Điều kiện tuyển sinh hệ tiếng của Đại học Quốc gia Kyungpook

Để đăng ký chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Kyungpook National University, sinh viên cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định của trường và chính phủ Hàn Quốc.
Tiêu chí Điều kiện
Học vấn  Điểm trung bình THPT > 6.5, Tốt nghiệp THPT (không quá 2 năm)
Ngôn ngữ  Không yêu cầu TOPIK

2. Thông tin hệ tiếng Hàn D4-1 tại Đại học Quốc gia Kyungpook

Học phí hệ tiếng tại Đại học Quốc gia Kyungpook được đánh giá hợp lý, phù hợp với du học sinh Việt Nam có kế hoạch học dài hạn.
Khoản phí Mức phí (KRW) Mức phí (VNĐ)
Phí đăng ký 70.000  ~1.200.000
Học phí  70.000 1.400.000/kỳ (mới nhất 2026) ~25.000.000
Bảo hiểm y tế 100.000/năm ~1.800.000
Lưu ý*: Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.

Đại học Quốc gia Kyungpook tổ chức 4 kỳ nhập học mỗi năm, tạo điều kiện linh hoạt cho du học sinh lựa chọn thời điểm phù hợp.
Kỳ học Hạn nộp hồ sơ Thanh toán học phí Phân lớp Thời gian học
Xuân 08/12/2025 – 19/12/2025 ~09/01 Giữa tháng 2 03/03/2026 – 13/05/2026
Hạ 09/03/2026 – 20/03/2026 ~10/04 Giữa tháng 5 01/06/2026 – 07/08/2026
Thu 08/06/2026 – 19/06/2026 ~10/07 Giữa tháng 8 01/09/2026 – 13/11/2026
Đông 08/09/2026 – 21/09/2026 ~09/10 Giữa tháng 11 01/12/2026 – 11/02/2027
Lưu ý*: Thời gian học có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế

Chương trình tiếng Hàn D4-1 tại Đại học Quốc gia Kyungpook đào tạo 6 cấp độ, giảng viên chất lượng cao, kết hợp trải nghiệm văn hóa, giúp du học sinh nhanh chóng nâng cao tiếng Hàn và hòa nhập tại Hàn Quốc.
Nội dung Thông tin
Đơn vị đào tạo Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ – KNU
Số kỳ học 4 kỳ/năm
Thời lượng 10 tuần/kỳ (200 giờ/kỳ)
Lịch học 5 ngày/tuần – 4 giờ/ngày
Trình độ 6 cấp độ
Lớp học hệ ngôn ngữ Hàn tại Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn QuốcLớp học hệ ngôn ngữ Hàn tại Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc

3. Học bổng hệ ngôn ngữ hàn Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026

Học bổng Đại học Quốc gia Kyungpook được xét dựa trên kết quả học tập và tỷ lệ chuyên cần, khuyến khích sinh viên duy trì thái độ học tập nghiêm túc trong suốt khóa học.
Loại học bổng Nội dung
Học bổng thành tích Dành cho sinh viên thuộc Top 28% kết quả học tập
Học bổng tiến bộ 2% sinh viên có mức tiến bộ cao nhất so với kỳ trước
Lưu ý*: Điều kiện có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường.
Học bổng hệ ngôn ngữ hàn Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026Học bổng hệ ngôn ngữ hàn Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC VISA D2-2 TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK 2026

1. Điều kiện tuyển sinh hệ đại học của Kyungpook National University

Sinh viên muốn học hệ đại học tại Kyungpook National University cần tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ theo quy định của trường.
Tiêu chí Điều kiện
Học vấn  Tốt nghiệp THPT, điểm trung bình THPT > 6.5
Ngôn ngữ  TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 59, IELTS (Academic) 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 trở lên 

2. Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

Phí đăng ký: 80.000 KRW (~1.400.000 VNĐ)
Khối ngành/Trường  Ngành đào tạo  Học phí/kỳ (KRW) Học phí/kỳ (VNĐ)
Nhân văn
  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn 
  • Ngôn ngữ & Văn học Anh  
  • Ngôn ngữ & Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & Văn học Đức
  • Ngôn ngữ & Văn học Trung
  • Ngôn ngữ & Văn học Nhật 
  • Ngôn ngữ & Văn học Nga
  • Lịch sử 
  • Triết học 
  • Văn học Hàn Quốc bằng chữ Hán
1.981.000 ~35.700.000
  • Khảo cổ & Nhân chủng học
2.028.000  ~36.600.000
Khoa học Xã hội
  • Chính trị & Ngoại giao 
  • Xã hội học 
  • Địa lý học
  • Tâm lý học
  • Phúc lợi xã hội
  • Khoa học Thư viện & Thông tin 
  • Truyền thông đa phương tiện 
2.019.000  ~36.400.000
Khoa học Tự nhiên
  • Toán học 
  • Vật lý 
  • Hóa học 
  • Sinh học
  • Thống kê
  • Khoa học đời sống (Công nghệ sinh học)
  • Khoa học hệ thống địa cầu
2.379.000 ~42.900.000
Kinh tế & Quản trị
  • Kinh tế Thương mại 
  • Quản trị kinh doanh
1.954.000  ~35.200.000
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật vật liệu kim khí
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật vật liệu mới
  • Kỹ thuật hóa học ứng dụng 
  • Kiến trúc học
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật xây dựng dân dụng 
  • Kỹ thuật vật liệu Polyme 
  • Kỹ thuật hệ thống dệt may
  • Công nghệ môi trường
  • Công nghệ năng lượng
2.531.000  ~45.700.000
Công nghệ thông tin (IT)
  • Kỹ thuật Điện tử 
  • Kỹ thuật Điện tử (Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo)
  • Kỹ thuật Điện 
  • Khoa học máy tính (Chuyên ngành Phần mềm ứng dụng toàn cầu)
  • Khoa học máy tính (Chuyên ngành Máy tính & Trí tuệ nhân tạo
2.531.000  ~45.700.000
Nông nghiệp & Khoa học đời sống
  • Sinh học ứng dụng (chuyên ngành Khoa học sinh học Thực vật, Hóa học sinh học, Môi trường)
  • Bảo vệ Thực vật
  • Khoa học lâm nghiệp và cảnh quan (chuyên ngành Lâm nghiệp)
  • Khoa học lâm nghiệp và cảnh quan (chuyên ngành Kỹ thuật lâm nghiệp)
  • Khoa học lâm nghiệp và cảnh quan (chuyên ngành Cảnh quan)
  • Kỹ thuật làm vườn
  • Kỹ thuật vật liệu và sợi sinh học
  • Kỹ thuật đất nông nghiệp
  • Kỹ thuật máy móc công nghiệp sinh vật thông minh
2.379.000 ~42.900.000
  • Công nghệ thực phẩm (chuyên ngành Công nghệ sinh học Thực phẩm, Công nghệ nguyên liệu thực phẩm, công nghệ thực phẩm ứng dụng)
2.379.000 ~43.000.000
  • Kinh tế tài nguyên thực phẩm
1.981.000  ~35.700.000
Nghệ thuật
  • Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc 
  • Thiết kế
2.610.000 ~47.000.000
  • Mỹ thuật 
2.670.000  ~48.200.000
Khoa học đời sống
  • Giáo dục trẻ em
  • May mặc 
  • Dinh dưỡng thực phẩm
2.379.000 ~42.900.000
Hành chính công vụ
  • Hành chính công
1.954.000 ~35.200.000
Sư phạm
  • Sư phạm Lịch sử
1.981.000 ~35.700.000
Điều dưỡng
  • Điều dưỡng 
2.240.000 ~40.400.000
Thú y
  • Thú y
2.344.000 ~42.300.000
Y khoa
  • Nha khoa
  • Y khoa 
3.156.500 ~57.000.000
Dược 
  • Dược học 
3.192.500 ~57.600.000
Môi trường sinh thái
  • Tài nguyên thực vật
  • Bảo vệ tài nguyên lâm nghiệp
  • Khoa học côn trùng
  • Thể dục (Chuyên ngành Thể dục)
  • Thể dục (Chuyên ngành Quản lý tập luyện và sức khỏe)
  • Chăn nuôi
  • Khoa học động vật
  • Ngựa / Động vật đặc thù
2.379.000 ~41.800.000
  • Du lịch
1.981.000 ~34.800.000
Khoa học kỹ thuật
  • Kỹ thuật xây dựng phòng chống thiên tai
  • Kỹ thuật môi trường an toàn
  • Kỹ thuật cơ khí chính xác
  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ nano
  • Kỹ thuật hóa học năng lượng
  • Thiết kế thời trang và kỹ thuật may mặc
  • Hệ thống thông tin định vị
  • Công nghệ nhà máy thông minh
2.531.000 ~44.500.000
  • Công nghiệp thực phẩm và dịch vụ ăn uống
2.379.000 ~41.800.000
Lưu ý*: Học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 02/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Các chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia KyungpookCác chuyên ngành & học phí hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

3. Học bổng hệ đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook Hàn Quốc 2026

Nhóm đối tượng Điều kiện Giá trị học bổng Ghi chú
Tân sinh viên / Chuyển tiếp TOPIK 3 Giảm 16 - 20% học phí kỳ đầu  
TOPIK 4 Giảm 40 - 42% học phí kỳ đầu
TOPIK 5 Giảm 80 - 84% học phí kỳ đầu
TOPIK 6 Miễn 100% học phí kỳ đầu
Hoàn thành 2 kỳ tiếng Hàn tại KNU Giảm 16 - 20% học phí kỳ đầu
Sinh viên năm nhất Ở ký túc xá Miễn phí tiền phòng KTX năm nhất (không bao gồm tiền ăn)  
Sinh viên đang học GPA Top 7% mỗi khoa Giảm 80 - 84% học phí kỳ tiếp theo Xét theo thành tích
GPA Top 8% – 37% Giảm 16 - 20% học phí kỳ tiếp theo
Đạt TOPIK ≥ 4 500.000 KRW tiền mặt trong 3 học kỳ đầu (một lần duy nhất) Áp dụng cho SV chưa có TOPIK
Lưu ý*: Điều kiện có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường.
Lễ tốt nghiệp tại Kyungpook National UniversityLễ tốt nghiệp tại Kyungpook National University

IV. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC MỚI NHẤT NĂM 2026 CỦA ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC

1. Điều kiện tuyển sinh hệ sau đại học của Kyungpook National University 

Tiêu chí Điều kiện
Học vấn  Tốt nghiệp đại học hoặc tương đương
Ngôn ngữ  TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL iBT 59, IELTS (Academic) 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 trở lên

2. Các chuyên ngành & học phí hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

Phí nhập học: 189.000 KRW (~3.400.000 VNĐ) - Riêng ngành Luật 186.500 KRW (3.300.000 VNĐ)
Phí đăng ký: 80.000 KRW (~1.400.000 VNĐ)
Cơ sở Daegu
Khối ngành/Trường Ngành học Học phí/kỳ (KRW) Học phí/kỳ (VNĐ)
Nhân văn – Khoa học xã hội
  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn học Anh
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Ngôn ngữ & Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & Văn học Đức
  • Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
  • Nhân học khảo cổ
  • Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản
  • Văn học Hàn Quốc viết bằng Hán văn
  • Ngôn ngữ & Văn học Nga
  • Khoa học chính trị
  • Xã hội học
  • Địa lý học
  • Thư viện & Khoa học thông tin
  • Tâm lý học
  • Công tác xã hội
  • Truyền thông & truyền thông đại chúng
  • Kinh tế học
  • Thương mại quốc tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Luật (Thạc sĩ)
  • Hành chính công
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Giáo dục
2.509.000 ~44.700.000
Khoa học tự nhiên – Khoa học sự sống
  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học sự sống
  • Địa chất học
  • Thống kê
  • Thiên văn học
  • Khoa học khí quyển
  • Hải dương học
  • Sinh học ứng dụng
  • Công nghệ sinh học thực phẩm
  • Làm vườn
  • Lâm nghiệp
  • Kiến trúc cảnh quan
  • Điều dưỡng
  • Khoa học y sinh
3.251.000 ~58.000.000
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật hóa học
  • Khoa học & kỹ thuật polymer
  • Khoa học & kỹ thuật máy tính
  • Trí tuệ nhân tạo
  • Kỹ thuật robot & hệ thống thông minh
  • Kỹ thuật điện & điện tử
  • Điện toán hội tụ dữ liệu
3.318.000  ~59.000.000
Nghệ thuật – Thể chất
  • Âm nhạc
  • Mỹ thuật
  • Thiết kế
  • Giáo dục thể chất
4.007.000 ~71.400.000
  • Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
4.141.000 ~73.800.000
Y khoa
  • Y khoa
  • Nha khoa
4.798.000 ~85.500.000
  • Thú y
4.592.000 ~81.800.000
Dược
  • Dược học
3.614.000 ~64.400.000
Luật (Tiến sĩ)
  • Luật
2.357.000 ~42.000.000
Nghiên cứu quốc tế
  • Nghiên cứu văn hóa Hàn Quốc
  • Giáo dục tiếng Hàn như ngoại ngữ
2.658.000 ~47.400.000

Cơ sở Sangju
Khối ngành Ngành học Học phí/kỳ (KRW) Học phí/kỳ (VNĐ)
Nhân văn – Xã hội
  • Du lịch
2.509.000 ~44.700.000
Khoa học tự nhiên
  • Khoa học sinh thái
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Sinh thái & hệ thống môi trường
  • Công nghiệp thực phẩm & dịch vụ thực phẩm
  • Vệ sinh răng miệng
  • Côn trùng học y học
3.251.000 ~58.000.000
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật phòng chống thiên tai & môi trường
  • Phần mềm
  • Kỹ thuật cơ khí chính xác
  • Kỹ thuật hóa học năng lượng
  • Khoa học & kỹ thuật vật liệu nano tiên tiến
  • Kỹ thuật vật liệu sợi tiên tiến
  • Kỹ thuật hệ thống hội tụ
  • Hội tụ khoa học & công nghệ tiên tiến
3.318.000 ~59.000.000
Nghệ thuật – Thể thao
  • Thể thao giải trí
  • Thời trang kỹ thuật số
4.007.000 ~71.400.000
Lưu ý*: Học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 01/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Sinh viên hệ sau đại học của Đại học Quốc gia KyungpookSinh viên hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

3. Học bổng hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

Tên học bổng Đối tượng Quyền lợi Điều kiện chính Ghi chú
KINGS – KNU (Học bổng sau đại học KNU) SV quốc tế hệ ThS/TS (mới nhập học & đang học) Miễn 50% – 100% học phí Được khoa đề cử & xét chọn
SV đang học: GPA học kỳ trước 3.0 trở lên
  • SV mới: tối đa 70 suất 
  • SV đang học: tối đa 210 suất 
Học bổng KINGS Xuất sắc Tân SV hệ sau ĐH Miễn 100% học phí kỳ đầu Phải đạt 1 trong các điều kiện:
A. Tốt nghiệp ĐH Top 500 thế giới
  • THE Top 500 hoặc QS Top 500
B. SV tốt nghiệp ĐH tại KNU lên học cao học
  • GPA ≥ B0 (3.0)
  • Thư giới thiệu từ giáo sư hướng dẫn
C. Năng lực ngoại ngữ cao
  • TOPIK 6
  • TOEFL iBT 100 / IELTS 7.0 / CEFR C1 / New TEPS 392+
  • Tối đa 430 SV
G-KNU Scholarship SV sau ĐH học toàn thời gian (TS & ThS–TS liên thông) 100% học phí Phải là SV hệ full-time
Với chương trình liên thông: hoàn thành ≥3 kỳ, ≥24 tín chỉ (30 tín chỉ với QTKD), GPA ≥2.7
  • Không áp dụng cho SV đã tốt nghiệp, bảo lưu, nhận GKS hoặc đã được miễn học phí toàn phần khác
  • Tiến sĩ: tối đa 4 lần nhận (2 năm)
  • Liên thông: tối đa 5 lần (2.5 năm)
  • Đóng học phí trước, xét hoàn sau
Lưu ý*: Điều kiện có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường.
Học bổng hệ sau đại học của Đại học Quốc gia KyungpookHọc bổng hệ sau đại học của Đại học Quốc gia Kyungpook

V. KÝ TÚC XÁ VÀ CƠ SỞ VẬT CHẤT TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK HÀN QUỐC 2026

(Đơn vị: KRW/mỗi học kỳ, áp dụng cho năm 2026)
Ký túc xá Kyungpook National University được thiết kế nhằm tạo không gian sinh hoạt yên tĩnh và thuận tiện cho việc nghiên cứu, học tập.
Cơ sở Daegu
Ký túc xá Bongsa / Hwamok (Phòng đôi) CheomSeong (Phòng đôi) Myeongui
Phòng đôi Phòng đơn
Phí phòng (KRW) 618.200  694.000  859.800  1.461.000
Phí phòng (VNĐ) ~11.000.000 ~12.300.000 ~15.300.00 ~26.000.000
Số bữa/ngày 1 bữa 1.5 bữa 2 bữa 2.5 bữa
Phí tiền ăn (KRW) 526.500  717.500 881.600 1.015.000
Phí tiền ăn (VNĐ) ~9.400.000 ~12.800.000 ~15.700.000 ~18.000.000
 
Cơ sở Sangju
Hạng mục Tòa Cheongun (Nam, Phòng đôi)) Tòa Noak (Nữ, Phòng đôi)
Phí phòng 686.000 KRW (~12.200.000 VNĐ) 686.000 KRW (~12.200.000 VNĐ)
Gói ăn uống 1 bữa/ngày 2 bữa/ngày
Phí tiền ăn (KRW) 508.500 926.600
Phí tiền ăn (VNĐ) ~9.000.000 ~16.500.000
Lưu ý*: Chi phí có thể thay đổi. Tỷ giá quy đổi KRW → VNĐ (tháng 02/2026) dao động khoảng 1 KRW ~ 18 VNĐ, có thể thay đổi theo chính sách ngân hàng và thị trường ngoại hối.
Tùy chọn ăn uống khác:
  • 3 bữa/ngày: 1.041.000 KRW (cơ sở Daegu), 1.111.800 KRW (cơ sở Sangju)
  • Vé ăn lẻ: 5.400 KRW.
Lưu ý*:
  • Chi phí ký túc xá trong kỳ nghỉ hè/đông được tính riêng.
  • Sinh viên ở tòa CheomSeong sử dụng nhà ăn tại tòa CheomSeong.
  • Sinh viên chuyên ngành Y và Nha khoa được xếp vào tòa Myeongui (Cơ sở Y tế).
Không gian nhà ăn tại Đại học Quốc gia KyungpookKhông gian nhà ăn tại Đại học Quốc gia Kyungpook
Khẩu phần ăn mỗi ngày của Đại học Quốc gia KyungpookKhẩu phần ăn mỗi ngày của Đại học Quốc gia Kyungpook

VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK (KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY)

1. Mức học phí trung bình mỗi năm tại Đại học Quốc gia Kyungpook là bao nhiêu?

Học phí tại Kyungpook National University được đánh giá khá hợp lý so với chất lượng đào tạo, bởi đây là trường đại học công lập thuộc hệ thống Đại học Quốc gia Hàn Quốc và được chính phủ hỗ trợ ngân sách. Chi phí học tập trung bình như sau:
  • Hệ tiếng Hàn (visa D4-1): khoảng 5.200.000 – 5.600.000 KRW/năm (tương đương khoảng 94 – 101 triệu VNĐ).
  • Hệ đại học: khoảng 4.000.000 – 7.000.000 KRW/năm (tương đương khoảng 72 – 126 triệu VNĐ), tùy theo từng khối ngành như Nhân văn, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật hoặc Nghệ thuật.
  • Hệ sau đại học: khoảng 4.000.000 – 8.500.000 KRW/năm (tương đương khoảng 72 – 153 triệu VNĐ), tùy chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ và lĩnh vực nghiên cứu.
Lưu ý*: Mức học phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng năm học và từng chương trình đào tạo của trường.

2. Học sinh từng trượt trường khác có nộp Đại học Quốc gia Kyungpook được không?

Câu trả lời là, nhưng cần xem xét kỹ lý do trượt và hồ sơ hiện tại:
  • Nếu trượt vì năng lực tiếng Hàn chưa đủ: Bạn hoàn toàn có thể nộp lại vào KNU nếu đã cải thiện được TOPIK (tối thiểu TOPIK 3). Hoặc bạn có thể đăng ký học hệ tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kyungpook
  • Nếu trượt vì điểm GPA thấp (dưới 6.5): Rất khó. KNU là trường Top đầu (Đại học Quốc gia số 1), yêu cầu đầu vào khắt khe hơn các trường thường. GPA nên từ 6.5 trở lên.
  • Nếu từng trượt code/visa: KNU thuộc nhóm trường ưu tiên (Top 1%), việc xét duyệt hồ sơ cực kỳ kỹ lưỡng. Nếu lịch sử lưu trú hoặc hồ sơ tài chính có vết đen, khả năng bị từ chối là rất cao.

3. Nên học ngành nào tại Đại học Quốc gia Kyungpook để dễ xin việc sau tốt nghiệp?

Đại học Quốc gia Kyungpook nằm tại Daegu - thành phố công nghiệp trọng điểm, nên các ngành sau đây có cơ hội việc làm cực lớn:
  • Kỹ thuật Điện tử / Bán dẫn: Daegu lân cận là "thủ phủ" của Samsung, LG Display và các công ty vệ tinh. Đại học Quốc gia Kyungpook nổi tiếng là nơi cung cấp nhân sự kỹ thuật chất lượng cao cho khu vực này.
  • Kỹ thuật Cơ khí & Ô tô: Phục vụ cho các khu công nghiệp chế tạo máy.
  • Công nghệ thông tin (IT/Computer Science): Đặc biệt là mảng phần mềm và hội tụ số.
  • Nông nghiệp công nghệ cao: Đây là thế mạnh truyền thống của các trường Đại học Quốc gia, rất khát nhân lực chất lượng cao.

4. Sinh viên quốc tế tốt nghiệp Kyungpook National University thường làm việc ở đâu?

Sinh viên Kyungpook National University có lợi thế cạnh tranh rất lớn nhờ danh tiếng của trường:
  • Tại Hàn Quốc: Làm việc tại các tập đoàn lớn (Samsung, LG, Hyundai...) hoặc các công ty tầm trung (Mid-sized companies) tại khu vực Daegu, Gyeongbuk. Với bằng cấp từ Kyungpook National University, việc đổi visa sang E-7 (Kỹ sư/Chuyên gia) thường thuận lợi hơn.
  • Tại Việt Nam: Trở thành quản lý, kỹ sư, phiên dịch cấp cao cho các doanh nghiệp Hàn Quốc (Samsung Việt Nam, LG, Lotte...).

TỔNG KẾT

Với vị thế là trường đại học quốc gia top đầu Hàn Quốc, Đại học Quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University – KNU) không chỉ nổi bật về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất hiện đại mà còn sở hữu mức học phí hợp lý cùng nhiều chương trình học bổng đại học hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình du học Hàn Quốc tại Kyungpook National University, muốn tư vấn ngành học phù hợp, điều kiện tuyển sinh và học bổng mới nhất, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Trần Quang để được hỗ trợ 1–1 miễn phí, cập nhật thông tin chính xác và tăng tỷ lệ đậu hồ sơ ngay từ vòng đầu tiên.


 
Đăng ký nhận tư vấn
Bạn vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay
Gửi đến Trần Quang

Tags

08.5590.1986